| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 29/09/1975 | 8.600, 138.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/09/1975 | 8.700, 137.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/09/1975 | 9.100, 137.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/09/1975 | 9.900, 136.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/09/1975 | 11.000, 135.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/10/1975 | 12.100, 134.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/10/1975 | 13.100, 133.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/10/1975 | 14.100, 132.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/10/1975 | 14.900, 132.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/1975 | 16.300, 132.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/1975 | 17.300, 131.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/10/1975 | 18.300, 131.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/10/1975 | 19.300, 131.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/10/1975 | 20.600, 130.400 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/10/1975 | 21.700, 129.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/10/1975 | 22.700, 129.600 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/10/1975 | 23.700, 129.300 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 04/10/1975 | 24.700, 129.300 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/10/1975 | 26.000, 129.700 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/10/1975 | 27.400, 130.400 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/10/1975 | 29.000, 131.300 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/10/1975 | 30.300, 133.200 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/10/1975 | 31.600, 135.600 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/10/1975 | 33.200, 138.800 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/10/1975 | 34.200, 142.500 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/10/1975 | 34.900, 146.400 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/10/1975 | 36.000, 150.400 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/10/1975 | 37.000, 154.000 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/10/1975 | 38.400, 157.500 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/10/1975 | 40.200, 160.200 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/10/1975 | 41.500, 163.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/10/1975 | 43.000, 166.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/10/1975 | 44.000, 167.000 | 964 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/10/1975 | 45.000, 169.000 | 964 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/10/1975 | 45.000, 170.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/10/1975 | 45.500, 171.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/10/1975 | 46.300, 172.300 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/10/1975 | 47.000, 173.500 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/10/1975 | 48.000, 175.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/10/1975 | 49.000, 176.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/10/1975 | 50.500, 177.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1975 | 52.000, 178.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/10/1975 | 50.000, 181.000 | 974 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.