| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 01/10/1979 | 14.000, 118.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/10/1979 | 14.400, 118.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/10/1979 | 15.000, 118.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/1979 | 15.500, 119.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/1979 | 16.000, 120.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/10/1979 | 16.200, 120.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/10/1979 | 16.300, 121.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/10/1979 | 15.600, 121.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/10/1979 | 15.000, 121.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/10/1979 | 14.700, 120.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/10/1979 | 14.500, 120.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 04/10/1979 | 14.300, 120.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/10/1979 | 14.200, 120.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/10/1979 | 14.100, 119.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/10/1979 | 14.000, 119.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/10/1979 | 13.800, 119.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 05/10/1979 | 13.500, 118.800 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 05/10/1979 | 12.800, 118.800 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 05/10/1979 | 12.500, 119.300 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 06/10/1979 | 12.500, 119.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 06/10/1979 | 12.400, 119.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 06/10/1979 | 12.300, 119.600 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 06/10/1979 | 12.300, 119.500 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 07/10/1979 | 12.200, 119.500 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 07/10/1979 | 12.200, 119.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/10/1979 | 12.000, 119.300 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 07/10/1979 | 11.800, 119.200 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 08/10/1979 | 11.600, 119.200 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 08/10/1979 | 11.400, 119.200 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 08/10/1979 | 11.100, 119.000 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 08/10/1979 | 11.000, 118.700 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 09/10/1979 | 11.100, 118.400 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 09/10/1979 | 11.200, 118.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 09/10/1979 | 11.300, 117.700 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 09/10/1979 | 11.400, 117.300 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 10/10/1979 | 11.500, 116.900 | 940 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 10/10/1979 | 11.600, 116.600 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 10/10/1979 | 11.700, 116.200 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 10/10/1979 | 11.700, 116.000 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 11/10/1979 | 11.800, 115.800 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 11/10/1979 | 11.900, 115.500 | 955 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 11/10/1979 | 12.100, 115.000 | 960 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 11/10/1979 | 12.200, 114.700 | 960 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 12/10/1979 | 12.500, 114.300 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 12/10/1979 | 12.700, 114.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 12/10/1979 | 12.800, 113.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 12/10/1979 | 13.100, 113.300 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 13/10/1979 | 13.200, 112.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 13/10/1979 | 13.200, 112.500 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 13/10/1979 | 13.200, 112.100 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 13/10/1979 | 13.200, 111.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 14/10/1979 | 13.200, 111.500 | 965 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 14/10/1979 | 13.200, 111.000 | 965 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 14/10/1979 | 13.200, 110.600 | 965 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 14/10/1979 | 13.200, 110.000 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 15/10/1979 | 13.200, 109.500 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 15/10/1979 | 13.000, 109.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/10/1979 | 13.000, 108.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/10/1979 | 13.000, 108.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/10/1979 | 12.500, 107.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/10/1979 | 12.200, 108.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/10/1979 | 11.700, 108.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/10/1979 | 11.200, 109.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/10/1979 | 11.600, 109.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/10/1979 | 11.000, 108.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/10/1979 | 10.700, 107.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 11:10 10/10/1979 |
159 giờ 13 phút đến 02:24 17/10/1979 |
167 →
0 km/h max 167 |
Cấp 15 - Bão lớn → Cấp 1 |
| 2 | Đắk Lắk | 03:24 15/10/1979 |
25 giờ 16 phút đến 04:40 16/10/1979 |
39 →
0 km/h max 39 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |
| 3 | Gia Lai | 10:51 15/10/1979 |
0 phút đến 10:51 15/10/1979 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Lâm Đồng | 23:45 15/10/1979 |
34 giờ 18 phút đến 10:03 17/10/1979 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Đồng Nai | 10:11 17/10/1979 |
1 giờ 54 phút đến 12:06 17/10/1979 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Hồ Chí Minh | 11:05 17/10/1979 |
1 giờ 54 phút đến 13:00 17/10/1979 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |