Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: ROGER (1979)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1979
30 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 03/10/1979
19.0°N, 137.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 04/10/1979
19.8°N, 136.6°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 04/10/1979
20.7°N, 136.1°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 04/10/1979
21.2°N, 135.3°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 04/10/1979
21.2°N, 134.4°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 05/10/1979
20.9°N, 133.5°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 05/10/1979
20.2°N, 134.0°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 05/10/1979
20.3°N, 135.2°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 05/10/1979
21.5°N, 135.7°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 06/10/1979
23.0°N, 135.8°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 06/10/1979
24.4°N, 135.0°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 06/10/1979
25.0°N, 135.5°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 06/10/1979
26.7°N, 135.8°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 07/10/1979
28.5°N, 136.2°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 07/10/1979
31.5°N, 137.0°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 07/10/1979
33.7°N, 138.7°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 07/10/1979
34.7°N, 141.3°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 08/10/1979
37.0°N, 144.0°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 08/10/1979
38.3°N, 145.1°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 08/10/1979
38.6°N, 147.6°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 08/10/1979
38.8°N, 148.9°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 09/10/1979
39.0°N, 149.9°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 09/10/1979
38.9°N, 151.0°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 09/10/1979
38.3°N, 153.0°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 09/10/1979
37.6°N, 155.2°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 10/10/1979
36.3°N, 157.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 10/10/1979
35.0°N, 159.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 10/10/1979
35.0°N, 162.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 10/10/1979
34.0°N, 165.0°E 1012hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 11/10/1979
34.0°N, 169.0°E 1012hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
ROGER · 1979
Số hiệu 197918 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 17191 ngày trước (01:00 11/10/1979)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
5,413 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
7 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#20/24Mạnh nhất năm 1979Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 03/10/1979
19.00°N, 137.00°E
Vùng áp thấp 998 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 04/10/1979
20.70°N, 136.10°E
Bão 74 km/h 992 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 05/10/1979
20.90°N, 133.50°E
Bão 83 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
01:00 11/10/1979
34.00°N, 169.00°E
Vùng áp thấp 1012 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#20 trên tổng 24 cơn bão mùa 1979
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 04/10/1979 → 01:00 05/10/1979
Mức sụt áp tối đa
7hPa/6h
13hPa/12h
13hPa/24h
13hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 13 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 61 km/h).
31.1Tốc độ TB (km/h)
61.5Tốc độ tối đa (km/h)
1.51×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 2.9448 ×10⁴ kt²
PDI: 1.4066 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 2.9448 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 16/24 về năng lượng trong mùa bão 1979.
  • Chiếm 1% tổng năng lượng của cả 24 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~12.61 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.4066×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,837 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

5,077 mĐộ sâu trung bình
7,089 mSâu nhất
407 mNông nhất
5,837 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 03/10/1979 19.00°N, 137.00°E 4,798 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 04/10/1979 19.80°N, 136.60°E 4,827 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 04/10/1979 20.70°N, 136.10°E 4,959 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 04/10/1979 21.20°N, 135.30°E 5,749 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 04/10/1979 21.20°N, 134.40°E 5,800 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 05/10/1979 20.90°N, 133.50°E 5,837 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 05/10/1979 20.20°N, 134.00°E 5,905 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 05/10/1979 20.30°N, 135.20°E 5,729 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 05/10/1979 21.50°N, 135.70°E 5,400 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 06/10/1979 23.00°N, 135.80°E 5,418 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 06/10/1979 24.40°N, 135.00°E 5,140 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 06/10/1979 25.00°N, 135.50°E 2,754 m Biển sâu 74 km/h
19:00 06/10/1979 26.70°N, 135.80°E 4,743 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 07/10/1979 28.50°N, 136.20°E 4,551 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 07/10/1979 31.50°N, 137.00°E 4,157 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 07/10/1979 33.70°N, 138.70°E 2,249 m Biển sâu KXĐ
19:00 07/10/1979 34.70°N, 141.30°E 4,186 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 08/10/1979 37.00°N, 144.00°E 6,160 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 08/10/1979 38.30°N, 145.10°E 5,328 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 08/10/1979 38.60°N, 147.60°E 5,633 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 08/10/1979 38.80°N, 148.90°E 5,812 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 09/10/1979 39.00°N, 149.90°E 5,289 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 09/10/1979 38.90°N, 151.00°E 5,671 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 09/10/1979 38.30°N, 153.00°E 5,724 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 09/10/1979 37.60°N, 155.20°E 5,799 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 10/10/1979 36.30°N, 157.00°E 5,259 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 10/10/1979 35.00°N, 159.00°E 4,774 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 10/10/1979 35.00°N, 162.00°E 4,981 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 10/10/1979 34.00°N, 165.00°E 6,074 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 11/10/1979 34.00°N, 169.00°E 5,314 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 407–7,089 m (trung bình ~5,077 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,837 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

75% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

64%Trung bình 23–96%Dao động 61%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

17.0m/s · Rất bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất cao (> 30 hải lý/giờ) — phá vỡ cấu trúc thẳng đứng của bão, gây suy yếu nhanh.

23.1TB (m/s) 3.0–63.3Dao động 39%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 03/10/1979 19.00°N, 137.00°E 65% 4.2 m/s KXĐ
07:00 04/10/1979 20.70°N, 136.10°E 71% 7.4 m/s 74 km/h
13:00 04/10/1979 21.20°N, 135.30°E 71% 3.0 m/s 74 km/h
01:00 05/10/1979 20.90°N, 133.50°E 75% 17.0 m/s 83 km/h
13:00 05/10/1979 20.30°N, 135.20°E 71% 9.6 m/s 74 km/h
01:00 06/10/1979 23.00°N, 135.80°E 76% 10.3 m/s 74 km/h
07:00 06/10/1979 24.40°N, 135.00°E 80% 8.5 m/s 74 km/h
19:00 06/10/1979 26.70°N, 135.80°E 82% 7.2 m/s 83 km/h
07:00 07/10/1979 31.50°N, 137.00°E 96% 24.4 m/s 83 km/h
13:00 07/10/1979 33.70°N, 138.70°E 87% 16.2 m/s KXĐ
01:00 08/10/1979 37.00°N, 144.00°E 80% 15.3 m/s KXĐ
13:00 08/10/1979 38.60°N, 147.60°E 23% 8.9 m/s KXĐ
19:00 08/10/1979 38.80°N, 148.90°E 30% 40.5 m/s KXĐ
07:00 09/10/1979 38.90°N, 151.00°E 58% 63.3 m/s KXĐ
19:00 09/10/1979 37.60°N, 155.20°E 41% 57.1 m/s KXĐ
07:00 10/10/1979 35.00°N, 159.00°E 42% 38.9 m/s KXĐ
13:00 10/10/1979 35.00°N, 162.00°E 47% 39.9 m/s KXĐ
01:00 11/10/1979 34.00°N, 169.00°E 55% 44.2 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 23–96% (trung bình 64%); 61% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.0–63.3 m/s (trung bình 23.1 m/s ≈ 45 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (17.0 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

28°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 98°

Tốc độ dẫn đường vs thực

72 / 30 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~51°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 03/10/1979 19.00°N, 137.00°E 23.2 km/h · tây bắc 16.4 km/h · tây bắc 7°
07:00 04/10/1979 20.70°N, 136.10°E 32.6 km/h · tây 16.7 km/h · tây bắc 20°
13:00 04/10/1979 21.20°N, 135.30°E 30.6 km/h · tây bắc 15.6 km/h · tây 27°
01:00 05/10/1979 20.90°N, 133.50°E 19.7 km/h · tây nam 15.6 km/h · đông nam 98°
13:00 05/10/1979 20.30°N, 135.20°E 14.0 km/h · tây bắc 23.9 km/h · bắc 54°
01:00 06/10/1979 23.00°N, 135.80°E 26.3 km/h · tây bắc 29.3 km/h · tây bắc 4°
07:00 06/10/1979 24.40°N, 135.00°E 31.9 km/h · bắc 13.9 km/h · đông bắc 46°
19:00 06/10/1979 26.70°N, 135.80°E 39.6 km/h · bắc 34.0 km/h · bắc 5°
07:00 07/10/1979 31.50°N, 137.00°E 83.1 km/h · bắc 48.6 km/h · đông bắc 25°
13:00 07/10/1979 33.70°N, 138.70°E 86.6 km/h · bắc 43.9 km/h · đông bắc 60°
01:00 08/10/1979 37.00°N, 144.00°E 116.0 km/h · đông bắc 29.0 km/h · đông bắc 2°
13:00 08/10/1979 38.60°N, 147.60°E 129.3 km/h · đông bắc 19.2 km/h · đông 28°
19:00 08/10/1979 38.80°N, 148.90°E 116.5 km/h · đông bắc 14.9 km/h · đông 16°
07:00 09/10/1979 38.90°N, 151.00°E 102.9 km/h · đông 31.0 km/h · đông 40°
19:00 09/10/1979 37.60°N, 155.20°E 118.4 km/h · đông 35.9 km/h · đông nam 49°
07:00 10/10/1979 35.00°N, 159.00°E 117.3 km/h · đông 45.5 km/h · đông 2°
13:00 10/10/1979 35.00°N, 162.00°E 109.1 km/h · đông 49.4 km/h · đông 18°
01:00 11/10/1979 34.00°N, 169.00°E 94.7 km/h · đông 61.5 km/h · đông 5°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~72 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~30 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 28° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~98°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão đi chậm hơn đáng kể so với tốc độ dòng dẫn (~30 so với ~72 km/h) — thường do ma sát nội tại và thành phần beta-drift ngược hướng làm hãm bớt. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~125° quanh 13:00 05/10/1979) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~82°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
463km bán kính
Đường kính ~926 km · trục lớn/nhỏ 463/463 km
Dải bán kính cả vòng đời: 185–463 km (TB ~328 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 13/30 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 463 km ĐK 926 km Gió tâm 83 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 06/10/1979
Trường gió lệch nhất
BK 417 km ĐK 833 km Gió tâm 83 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 07/10/1979
Bão "nở" nhanh nhất
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 74 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 185 km bán kính so với bản tin liền trước (~31 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 05/10/1979
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 463 km (~250 hải lý, đường kính ~926 km) vào 19:00 06/10/1979 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão ROGER
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão ROGER (1979) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 03/10/1979. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 07:00 04/10/1979. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 20/24 của mùa bão 1979. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 01:00 11/10/1979. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 5413 km trong 7 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~31 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~64% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~23.1 m/s (Rất bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~5,077 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,837 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1989
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1986
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 955hPa
Xem chi tiết
1982
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
PAKHAR
Bão mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
MIRINAE
Bão rất mạnh Năm 2009
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
SHANSHAN
Bão rất mạnh Năm 2018
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
WILDA
KXĐ Năm 1959
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
FAYE
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
FRANCISCO
Bão rất mạnh Năm 2019
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
SARAH
KXĐ Năm 1951
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
YULE
Bão mạnh Năm 1997
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết