| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 26/09/1984 | 21.500, 146.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/09/1984 | 22.100, 147.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/09/1984 | 22.600, 147.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/09/1984 | 23.000, 148.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/09/1984 | 23.400, 149.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/09/1984 | 23.700, 150.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/09/1984 | 23.800, 150.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/09/1984 | 24.000, 151.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/09/1984 | 23.900, 151.900 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 28/09/1984 | 23.700, 151.900 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 29/09/1984 | 23.800, 151.600 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 29/09/1984 | 24.200, 150.600 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 29/09/1984 | 24.800, 150.400 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 29/09/1984 | 25.400, 150.200 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 30/09/1984 | 26.400, 150.000 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 30/09/1984 | 28.100, 149.600 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 30/09/1984 | 30.500, 149.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 30/09/1984 | 33.200, 149.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 01/10/1984 | 34.400, 149.500 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 01/10/1984 | 35.400, 151.500 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 01/10/1984 | 36.800, 154.000 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 01/10/1984 | 38.000, 157.500 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 02/10/1984 | 39.000, 161.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/1984 | 40.000, 167.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.