Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: OGDEN (1984)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1984
15 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 07/10/1984
18.5°N, 152.4°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 07/10/1984
19.0°N, 152.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 07/10/1984
20.7°N, 152.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 08/10/1984
21.8°N, 152.2°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 08/10/1984
23.6°N, 154.0°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 08/10/1984
25.5°N, 154.7°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 08/10/1984
26.7°N, 155.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 09/10/1984
27.7°N, 156.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 09/10/1984
29.5°N, 158.1°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 09/10/1984
30.7°N, 159.9°E 980hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 09/10/1984
32.0°N, 162.5°E 980hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 10/10/1984
33.5°N, 165.5°E 985hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 10/10/1984
35.5°N, 169.8°E 985hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 10/10/1984
37.5°N, 174.5°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 10/10/1984
39.0°N, 179.0°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
OGDEN · 1984
Số hiệu 198417 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 15364 ngày trước (19:00 10/10/1984)
120 km/hGió đỉnh (~65 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
980 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,612 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#15/27Mạnh nhất năm 1984Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 07/10/1984
18.50°N, 152.40°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 08/10/1984
21.80°N, 152.20°E
Bão 65 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 09/10/1984
30.70°N, 159.90°E
Bão rất mạnh 120 km/h 980 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
19:00 10/10/1984
39.00°N, 179.00°E
Vùng áp thấp 992 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#15 trên tổng 27 cơn bão mùa 1984
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 07/10/1984 → 13:00 08/10/1984
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
9hPa/12h
15hPa/24h
20hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 15 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 79 km/h).
43Tốc độ TB (km/h)
79.2Tốc độ tối đa (km/h)
1.05×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 300 (nm) / 560 (km)
Đường kính vùng bão: 150 (nm) / 280 (km)
ACE: 4.1601 ×10⁴ kt²
PDI: 2.6563 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 4.1601 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 18/27 về năng lượng trong mùa bão 1984.
  • Chiếm 1.5% tổng năng lượng của cả 27 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.16 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại2.6563×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
26.9°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

26.4°CSST trung bình
30.4°CCao nhất
18.4°CThấp nhất
26.9°CTại điểm đạt đỉnh
62%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 07/10/1984 18.50°N, 152.40°E — Không có dữ liệu KXĐ
13:00 07/10/1984 19.00°N, 152.30°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
19:00 07/10/1984 20.70°N, 152.50°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
01:00 08/10/1984 21.80°N, 152.20°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
07:00 08/10/1984 23.60°N, 154.00°E 30.4°C +3.9°C 74 km/h
13:00 08/10/1984 25.50°N, 154.70°E 29.2°C +2.7°C 93 km/h
19:00 08/10/1984 26.70°N, 155.50°E — Không có dữ liệu 93 km/h
01:00 09/10/1984 27.70°N, 156.50°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
07:00 09/10/1984 29.50°N, 158.10°E 26.7°C +0.2°C 102 km/h
13:00 09/10/1984 30.70°N, 159.90°E 26.9°C +0.4°C 120 km/h
19:00 09/10/1984 32.00°N, 162.50°E 25.8°C -0.7°C 120 km/h
01:00 10/10/1984 33.50°N, 165.50°E 24.4°C -2.1°C 111 km/h
07:00 10/10/1984 35.50°N, 169.80°E 23.1°C -3.4°C 111 km/h
13:00 10/10/1984 37.50°N, 174.50°E 21.0°C -5.5°C 102 km/h
19:00 10/10/1984 39.00°N, 179.00°E 18.4°C -8.1°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 18.4–30.4°C (trung bình 26.4°C); 62% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 26.9°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.4°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (18.4°C so với 29.4°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,257 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

5,519 mĐộ sâu trung bình
6,298 mSâu nhất
1,100 mNông nhất
5,257 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 07/10/1984 18.50°N, 152.40°E 5,631 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 07/10/1984 19.00°N, 152.30°E 5,511 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 07/10/1984 20.70°N, 152.50°E 5,755 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 08/10/1984 21.80°N, 152.20°E 5,713 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 08/10/1984 23.60°N, 154.00°E 5,367 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 08/10/1984 25.50°N, 154.70°E 5,676 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 08/10/1984 26.70°N, 155.50°E 6,045 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 09/10/1984 27.70°N, 156.50°E 6,112 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 09/10/1984 29.50°N, 158.10°E 5,740 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 09/10/1984 30.70°N, 159.90°E 5,257 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 09/10/1984 32.00°N, 162.50°E 5,921 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 10/10/1984 33.50°N, 165.50°E 6,139 m Vực sâu đại dương 111 km/h
07:00 10/10/1984 35.50°N, 169.80°E 5,544 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 10/10/1984 37.50°N, 174.50°E 5,338 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 10/10/1984 39.00°N, 179.00°E 5,535 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 1,100–6,298 m (trung bình ~5,519 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,257 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
0.0 kJ/cm² Bất lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC rất thấp/gần như không có lớp ấm 26°C (lớp 26°C dày ~0 m) — kho nhiệt cạn, bão khó duy trì cường độ trên vùng biển này.

20.8OHC trung bình (kJ/cm²)
90.3Cao nhất
0.0Thấp nhất
0.0Tại điểm đạt đỉnh
13%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
29 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
90 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 07/10/1984 18.50°N, 152.40°E 90.3 kJ/cm² 90 m KXĐ
13:00 07/10/1984 19.00°N, 152.30°E 76.0 kJ/cm² 79 m KXĐ
19:00 07/10/1984 20.70°N, 152.50°E 43.8 kJ/cm² 56 m KXĐ
01:00 08/10/1984 21.80°N, 152.20°E 29.6 kJ/cm² 42 m 65 km/h
07:00 08/10/1984 23.60°N, 154.00°E 14.8 kJ/cm² 30 m 74 km/h
13:00 08/10/1984 25.50°N, 154.70°E 17.5 kJ/cm² 34 m 93 km/h
19:00 08/10/1984 26.70°N, 155.50°E 18.4 kJ/cm² 36 m 93 km/h
01:00 09/10/1984 27.70°N, 156.50°E 15.4 kJ/cm² 36 m 93 km/h
07:00 09/10/1984 29.50°N, 158.10°E 6.0 kJ/cm² 30 m 102 km/h
13:00 09/10/1984 30.70°N, 159.90°E 0.0 kJ/cm² 0 m 120 km/h
19:00 09/10/1984 32.00°N, 162.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m 120 km/h
01:00 10/10/1984 33.50°N, 165.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m 111 km/h
07:00 10/10/1984 35.50°N, 169.80°E 0.0 kJ/cm² 0 m 111 km/h
13:00 10/10/1984 37.50°N, 174.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m 102 km/h
19:00 10/10/1984 39.00°N, 179.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–90.3 kJ/cm² (trung bình 20.8 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~29 m); 13% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~0.0 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~0 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 90.3 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~31.2 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~0.0 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

76% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

78%Trung bình 56–95%Dao động 93%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

5.2m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

10.1TB (m/s) 5.2–16.4Dao động 60%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 07/10/1984 18.50°N, 152.40°E 60% 6.0 m/s KXĐ
13:00 07/10/1984 19.00°N, 152.30°E 65% 9.3 m/s KXĐ
19:00 07/10/1984 20.70°N, 152.50°E 56% 8.4 m/s KXĐ
01:00 08/10/1984 21.80°N, 152.20°E 65% 16.4 m/s 65 km/h
07:00 08/10/1984 23.60°N, 154.00°E 68% 11.8 m/s 74 km/h
13:00 08/10/1984 25.50°N, 154.70°E 79% 12.0 m/s 93 km/h
19:00 08/10/1984 26.70°N, 155.50°E 88% 13.2 m/s 93 km/h
01:00 09/10/1984 27.70°N, 156.50°E 88% 10.1 m/s 93 km/h
07:00 09/10/1984 29.50°N, 158.10°E 86% 14.0 m/s 102 km/h
13:00 09/10/1984 30.70°N, 159.90°E 76% 5.2 m/s 120 km/h
19:00 09/10/1984 32.00°N, 162.50°E 91% 8.5 m/s 120 km/h
01:00 10/10/1984 33.50°N, 165.50°E 85% 5.7 m/s 111 km/h
07:00 10/10/1984 35.50°N, 169.80°E 89% 8.5 m/s 111 km/h
13:00 10/10/1984 37.50°N, 174.50°E 85% 9.4 m/s 102 km/h
19:00 10/10/1984 39.00°N, 179.00°E 95% 12.5 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 56–95% (trung bình 78%); 93% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 5.2–16.4 m/s (trung bình 10.1 m/s ≈ 20 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (76%) và đứt gió thấp (5.2 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

18°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 55°

Tốc độ dẫn đường vs thực

48 / 45 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~45°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 07/10/1984 18.50°N, 152.40°E 25.9 km/h · đông bắc 9.4 km/h · bắc 44°
13:00 07/10/1984 19.00°N, 152.30°E 22.2 km/h · bắc 31.7 km/h · bắc 16°
19:00 07/10/1984 20.70°N, 152.50°E 23.5 km/h · đông bắc 21.0 km/h · bắc 52°
01:00 08/10/1984 21.80°N, 152.20°E 23.4 km/h · bắc 45.4 km/h · đông bắc 55°
07:00 08/10/1984 23.60°N, 154.00°E 40.1 km/h · đông bắc 37.1 km/h · bắc 7°
13:00 08/10/1984 25.50°N, 154.70°E 28.5 km/h · đông bắc 25.9 km/h · đông bắc 12°
19:00 08/10/1984 26.70°N, 155.50°E 20.0 km/h · đông bắc 24.8 km/h · đông bắc 0°
01:00 09/10/1984 27.70°N, 156.50°E 42.4 km/h · đông bắc 42.3 km/h · đông bắc 5°
07:00 09/10/1984 29.50°N, 158.10°E 27.0 km/h · đông bắc 36.4 km/h · đông bắc 10°
13:00 09/10/1984 30.70°N, 159.90°E 49.6 km/h · đông bắc 47.7 km/h · đông bắc 8°
19:00 09/10/1984 32.00°N, 162.50°E 45.1 km/h · đông bắc 54.4 km/h · đông bắc 14°
01:00 10/10/1984 33.50°N, 165.50°E 75.7 km/h · đông bắc 75.4 km/h · đông bắc 17°
07:00 10/10/1984 35.50°N, 169.80°E 88.4 km/h · đông bắc 79.2 km/h · đông bắc 15°
13:00 10/10/1984 37.50°N, 174.50°E 96.4 km/h · đông bắc 71.1 km/h · đông bắc 14°
19:00 10/10/1984 39.00°N, 179.00°E 107.8 km/h · đông bắc 71.1 km/h · đông bắc 0°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~48 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~45 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 18° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~55°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~56° quanh 01:00 08/10/1984) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~49°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
556km bán kính
Đường kính ~1111 km · trục lớn/nhỏ 556/556 km
Dải bán kính cả vòng đời: 185–556 km (TB ~375 km)
Gió bão (cấp 10+)
139km bán kính
Đường kính ~278 km · trục lớn/nhỏ 139/139 km
Dải bán kính cả vòng đời: 93–139 km (TB ~117 km) · 6 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 11/15 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 556 km ĐK 1111 km Gió tâm 111 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 10/10/1984
Lõi gió bão cực đại
BK 139 km ĐK 278 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 09/10/1984
Trường gió lệch nhất
BK 463 km ĐK 926 km Gió tâm 120 km/h Lệch 1.5× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
13:00 09/10/1984
Bão "nở" nhanh nhất
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 102 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 93 km bán kính so với bản tin liền trước (~15 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 09/10/1984
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 556 km (~300 hải lý, đường kính ~1111 km) vào 07:00 10/10/1984 khi sức gió tâm bão ~111 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~139 km (~75 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 6 bản tin, bán kính dao động khoảng 93–139 km (trung bình ~117 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão OGDEN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão OGDEN (1984) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 07/10/1984. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 01:00 08/10/1984. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 120 km/h (~65 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 980 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 15/27 của mùa bão 1984. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 19:00 10/10/1984. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3612 km trong 3 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~43 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~26.4°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~78% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.1 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~5,519 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,257 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~20.8 kJ/cm² (Bất lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~0.0 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1981
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
ELLIE
Bão rất mạnh Năm 1994
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
THERESE
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
DUJUAN
Bão rất mạnh Năm 2003
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
MARY
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 995hPa
Xem chi tiết
MELOR
Bão rất mạnh Năm 2015
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
KORYN
Siêu bão Năm 1993
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
IRIS
KXĐ Năm 1951
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 909hPa
Xem chi tiết
LINFA
Bão mạnh Năm 2009
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết