| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 07/01/1985 | 6.000, 154.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/01/1985 | 7.300, 153.600 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 07/01/1985 | 8.500, 152.900 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 08/01/1985 | 9.700, 151.800 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 08/01/1985 | 10.200, 149.500 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 08/01/1985 | 10.400, 148.200 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/01/1985 | 10.700, 147.000 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/01/1985 | 11.000, 146.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/01/1985 | 11.500, 145.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/01/1985 | 12.000, 144.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/01/1985 | 13.000, 143.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/01/1985 | 14.500, 143.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/01/1985 | 15.500, 144.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/01/1985 | 16.500, 145.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/01/1985 | 17.000, 146.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/01/1985 | 18.000, 147.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/01/1985 | 19.000, 148.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/01/1985 | 21.000, 150.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/01/1985 | 23.000, 152.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.