| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 22/08/1985 | 19.000, 141.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/08/1985 | 19.000, 141.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/08/1985 | 19.000, 141.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/08/1985 | 18.500, 141.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/08/1985 | 18.500, 141.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/08/1985 | 18.000, 142.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/08/1985 | 17.500, 142.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/08/1985 | 17.000, 143.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/08/1985 | 17.500, 143.400 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 24/08/1985 | 18.200, 143.800 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 25/08/1985 | 19.500, 144.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 25/08/1985 | 20.900, 143.900 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 25/08/1985 | 22.000, 143.500 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 25/08/1985 | 23.500, 143.000 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 26/08/1985 | 24.200, 142.800 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 26/08/1985 | 25.000, 142.500 | 975 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 26/08/1985 | 26.000, 142.300 | 975 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 26/08/1985 | 26.900, 142.100 | 970 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 27/08/1985 | 27.500, 141.400 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 27/08/1985 | 27.900, 141.200 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 27/08/1985 | 28.200, 140.800 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 27/08/1985 | 28.200, 140.100 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 28/08/1985 | 28.100, 139.400 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 28/08/1985 | 28.200, 138.700 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 28/08/1985 | 28.200, 137.900 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 28/08/1985 | 28.200, 137.000 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 29/08/1985 | 28.500, 136.000 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 29/08/1985 | 29.000, 134.900 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 29/08/1985 | 29.600, 133.600 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 29/08/1985 | 30.000, 131.800 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 30/08/1985 | 30.300, 129.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 30/08/1985 | 30.400, 127.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 30/08/1985 | 30.300, 126.500 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 30/08/1985 | 30.000, 125.700 | 975 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 31/08/1985 | 29.500, 125.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 31/08/1985 | 29.800, 126.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 31/08/1985 | 31.000, 127.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 31/08/1985 | 32.600, 128.800 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 01/09/1985 | 34.100, 129.900 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 01/09/1985 | 35.400, 131.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 01/09/1985 | 36.600, 134.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/09/1985 | 37.500, 136.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/09/1985 | 37.500, 140.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/09/1985 | 37.000, 143.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.