| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 29/09/1989 | 17.000, 119.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/09/1989 | 17.600, 118.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/09/1989 | 18.500, 117.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/09/1989 | 19.100, 117.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/09/1989 | 19.500, 116.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/09/1989 | 19.800, 116.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/09/1989 | 20.000, 116.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/09/1989 | 20.200, 115.500 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 01/10/1989 | 20.000, 115.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 01/10/1989 | 19.800, 114.600 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 01/10/1989 | 19.500, 114.400 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 01/10/1989 | 19.000, 113.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 02/10/1989 | 18.700, 112.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 02/10/1989 | 18.500, 112.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 02/10/1989 | 18.300, 111.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 02/10/1989 | 18.300, 110.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 03/10/1989 | 18.300, 109.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 03/10/1989 | 18.500, 108.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 03/10/1989 | 18.800, 106.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 03/10/1989 | 19.200, 104.300 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 04/10/1989 | 19.700, 102.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/10/1989 | 20.000, 101.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | 15:26 03/10/1989 |
5 giờ 2 phút đến 20:28 03/10/1989 |
89 →
62 km/h max 89 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 8 |