| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 16/10/1990 | 14.000, 115.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/10/1990 | 14.000, 114.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/10/1990 | 14.000, 113.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/10/1990 | 14.000, 113.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 17/10/1990 | 14.000, 112.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/10/1990 | 14.000, 111.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 18/10/1990 | 14.000, 110.600 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 18/10/1990 | 13.900, 109.700 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/10/1990 | 13.700, 108.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/10/1990 | 13.900, 107.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/10/1990 | 14.200, 106.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/10/1990 | 14.600, 105.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/10/1990 | 14.700, 104.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/10/1990 | 14.500, 103.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/10/1990 | 14.200, 101.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 10:12 18/10/1990 |
7 giờ 49 phút đến 18:01 18/10/1990 |
30 →
0 km/h max 30 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |