Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: BOLAVEN (2005)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2005
26 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 14/11/2005
8.8°N, 129.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 14/11/2005
9.2°N, 129.4°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 14/11/2005
9.6°N, 129.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 15/11/2005
10.0°N, 129.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 15/11/2005
10.8°N, 129.9°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 15/11/2005
11.4°N, 130.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 15/11/2005
12.3°N, 130.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 16/11/2005
12.8°N, 130.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 16/11/2005
13.0°N, 129.9°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 16/11/2005
13.2°N, 129.8°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 16/11/2005
13.3°N, 129.7°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 17/11/2005
13.3°N, 129.3°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 17/11/2005
13.2°N, 129.0°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 17/11/2005
13.0°N, 128.9°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 17/11/2005
13.1°N, 128.7°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 18/11/2005
13.2°N, 128.6°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 18/11/2005
13.3°N, 128.5°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 18/11/2005
13.7°N, 128.1°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 18/11/2005
14.2°N, 127.2°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 19/11/2005
14.6°N, 126.3°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 19/11/2005
15.1°N, 125.2°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 19/11/2005
15.5°N, 124.6°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 19/11/2005
16.1°N, 123.9°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 20/11/2005
16.5°N, 123.1°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 20/11/2005
17.1°N, 122.3°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 20/11/2005
17.9°N, 121.1°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
BOLAVEN · 2005
Số hiệu 200523 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 7652 ngày trước (13:00 20/11/2005)
102 km/hGió đỉnh (~55 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,636 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#17/23Mạnh nhất năm 2005Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 14/11/2005
8.80°N, 129.60°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 16/11/2005
13.20°N, 129.80°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 17/11/2005
13.00°N, 128.90°E
Bão mạnh 102 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 20/11/2005
17.90°N, 121.10°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
7.1 giờThời gian trên đất
~12 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
05:54 20/11/2005
~12 km/h (~6 kt) · 1005 hPa
Vùng áp thấp · 16.99, 122.45
7 giờ 5 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~12 km/h (~6 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#17 trên tổng 23 cơn bão mùa 2005
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 16/11/2005 → 07:00 17/11/2005
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
9hPa/12h
11hPa/24h
13hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 3 km/h).
10.9Tốc độ TB (km/h)
25.9Tốc độ tối đa (km/h)
1.2×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 300 (nm) / 560 (km)
Đường kính vùng bão: 80 (nm) / 150 (km)
ACE: 4.7635 ×10⁴ kt²
PDI: 2.7735 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 4.7635 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 16/23 về năng lượng trong mùa bão 2005.
  • Chiếm 1.7% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~12.1 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại2.7735×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.6°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.7°CSST trung bình
29.2°CCao nhất
27.4°CThấp nhất
28.6°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 14/11/2005 8.80°N, 129.60°E — Không có dữ liệu KXĐ
13:00 14/11/2005 9.20°N, 129.40°E — Không có dữ liệu KXĐ
19:00 14/11/2005 9.60°N, 129.50°E — Không có dữ liệu KXĐ
01:00 15/11/2005 10.00°N, 129.80°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 15/11/2005 10.80°N, 129.90°E — Không có dữ liệu KXĐ
13:00 15/11/2005 11.40°N, 130.00°E — Không có dữ liệu KXĐ
19:00 15/11/2005 12.30°N, 130.00°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
01:00 16/11/2005 12.80°N, 130.00°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
07:00 16/11/2005 13.00°N, 129.90°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 16/11/2005 13.20°N, 129.80°E 29.1°C +2.6°C 65 km/h
19:00 16/11/2005 13.30°N, 129.70°E 29.0°C +2.5°C 74 km/h
01:00 17/11/2005 13.30°N, 129.30°E 29.0°C +2.5°C 83 km/h
07:00 17/11/2005 13.20°N, 129.00°E 28.6°C +2.1°C 93 km/h
13:00 17/11/2005 13.00°N, 128.90°E 28.6°C +2.1°C 102 km/h
19:00 17/11/2005 13.10°N, 128.70°E 28.6°C +2.1°C 102 km/h
01:00 18/11/2005 13.20°N, 128.60°E 28.6°C +2.1°C 102 km/h
07:00 18/11/2005 13.30°N, 128.50°E 28.7°C +2.2°C 102 km/h
13:00 18/11/2005 13.70°N, 128.10°E — Không có dữ liệu 102 km/h
19:00 18/11/2005 14.20°N, 127.20°E 27.4°C +0.9°C 102 km/h
01:00 19/11/2005 14.60°N, 126.30°E 28.1°C +1.6°C 102 km/h
07:00 19/11/2005 15.10°N, 125.20°E 28.8°C +2.3°C 102 km/h
13:00 19/11/2005 15.50°N, 124.60°E — Không có dữ liệu 83 km/h
19:00 19/11/2005 16.10°N, 123.90°E 28.4°C +1.9°C 74 km/h
01:00 20/11/2005 16.50°N, 123.10°E — Không có dữ liệu 65 km/h
07:00 20/11/2005 17.10°N, 122.30°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 20/11/2005 17.90°N, 121.10°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.4–29.2°C (trung bình 28.7°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.6°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.2°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,625 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

5,416 mĐộ sâu trung bình
6,109 mSâu nhất
675 mNông nhất
5,625 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
▲ 298 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (4 điểm)
▲ 727 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 14/11/2005 8.80°N, 129.60°E 6,109 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 14/11/2005 9.20°N, 129.40°E 5,791 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 14/11/2005 9.60°N, 129.50°E 5,684 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 15/11/2005 10.00°N, 129.80°E 5,594 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 15/11/2005 10.80°N, 129.90°E 5,897 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 15/11/2005 11.40°N, 130.00°E 5,864 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 15/11/2005 12.30°N, 130.00°E 5,804 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 16/11/2005 12.80°N, 130.00°E 5,793 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 16/11/2005 13.00°N, 129.90°E 5,880 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 16/11/2005 13.20°N, 129.80°E 5,905 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 16/11/2005 13.30°N, 129.70°E 5,854 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 17/11/2005 13.30°N, 129.30°E 5,831 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 17/11/2005 13.20°N, 129.00°E 5,853 m Vực sâu đại dương 93 km/h
13:00 17/11/2005 13.00°N, 128.90°E 5,625 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 17/11/2005 13.10°N, 128.70°E 5,827 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 18/11/2005 13.20°N, 128.60°E 5,481 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 18/11/2005 13.30°N, 128.50°E 5,660 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 18/11/2005 13.70°N, 128.10°E 5,713 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 18/11/2005 14.20°N, 127.20°E 5,229 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 19/11/2005 14.60°N, 126.30°E 5,427 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 19/11/2005 15.10°N, 125.20°E 5,483 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 19/11/2005 15.50°N, 124.60°E 3,730 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 19/11/2005 16.10°N, 123.90°E 3,858 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 20/11/2005 16.50°N, 123.10°E 5,034 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 20/11/2005 17.10°N, 122.30°E ▲ 292 m Trung du KXĐ
13:00 20/11/2005 17.90°N, 121.10°E ▲ 727 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 675–6,109 m (trung bình ~5,416 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,625 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão mạnh. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (4 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~298 m, nơi cao nhất ~727 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
101.6 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Nhiệt lượng đại dương rất lớn (≥ 90 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~102 m) — vượt xa ngưỡng tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². Bão khuấy trộn cũng khó làm mát mặt biển: điều kiện đại dương lý tưởng cho tăng cường nhanh.

100.9OHC trung bình (kJ/cm²)
105.8Cao nhất
86.2Thấp nhất
101.6Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
102 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
109 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 14/11/2005 8.80°N, 129.60°E 86.2 kJ/cm² 81 m KXĐ
13:00 14/11/2005 9.20°N, 129.40°E 89.5 kJ/cm² 85 m KXĐ
19:00 14/11/2005 9.60°N, 129.50°E 94.1 kJ/cm² 90 m KXĐ
01:00 15/11/2005 10.00°N, 129.80°E 98.3 kJ/cm² 96 m KXĐ
07:00 15/11/2005 10.80°N, 129.90°E 101.6 kJ/cm² 101 m KXĐ
13:00 15/11/2005 11.40°N, 130.00°E 105.7 kJ/cm² 106 m KXĐ
19:00 15/11/2005 12.30°N, 130.00°E 105.8 kJ/cm² 107 m KXĐ
01:00 16/11/2005 12.80°N, 130.00°E 104.7 kJ/cm² 106 m KXĐ
07:00 16/11/2005 13.00°N, 129.90°E 102.7 kJ/cm² 104 m KXĐ
13:00 16/11/2005 13.20°N, 129.80°E 102.7 kJ/cm² 104 m 65 km/h
19:00 16/11/2005 13.30°N, 129.70°E 102.7 kJ/cm² 104 m 74 km/h
01:00 17/11/2005 13.30°N, 129.30°E 102.7 kJ/cm² 104 m 83 km/h
07:00 17/11/2005 13.20°N, 129.00°E 102.7 kJ/cm² 104 m 93 km/h
13:00 17/11/2005 13.00°N, 128.90°E 101.6 kJ/cm² 102 m 102 km/h
19:00 17/11/2005 13.10°N, 128.70°E 101.6 kJ/cm² 102 m 102 km/h
01:00 18/11/2005 13.20°N, 128.60°E 101.6 kJ/cm² 102 m 102 km/h
07:00 18/11/2005 13.30°N, 128.50°E 101.6 kJ/cm² 102 m 102 km/h
13:00 18/11/2005 13.70°N, 128.10°E 102.5 kJ/cm² 104 m 102 km/h
19:00 18/11/2005 14.20°N, 127.20°E 103.4 kJ/cm² 105 m 102 km/h
01:00 19/11/2005 14.60°N, 126.30°E 101.1 kJ/cm² 105 m 102 km/h
07:00 19/11/2005 15.10°N, 125.20°E 101.3 kJ/cm² 109 m 102 km/h
13:00 19/11/2005 15.50°N, 124.60°E 102.7 kJ/cm² 109 m 83 km/h
19:00 19/11/2005 16.10°N, 123.90°E 102.7 kJ/cm² 108 m 74 km/h
01:00 20/11/2005 16.50°N, 123.10°E 102.8 kJ/cm² 108 m 65 km/h
07:00 20/11/2005 17.10°N, 122.30°E — — KXĐ
13:00 20/11/2005 17.90°N, 121.10°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 86.2–105.8 kJ/cm² (trung bình 100.9 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~102 m); 100% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~101.6 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~102 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 105.8 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.43Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.43Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 20/11/2005 17.10°N, 122.30°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.3°C KXĐ
13:00 20/11/2005 17.90°N, 121.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 18.5°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.43 m³/m³ (trung bình ~0.43 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~0 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~20.4°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

61% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

67%Trung bình 39–89%Dao động 67%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

9.9m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

12.1TB (m/s) 7.4–19.5Dao động 56%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 14/11/2005 8.80°N, 129.60°E 89% 8.0 m/s KXĐ
13:00 14/11/2005 9.20°N, 129.40°E 88% 9.3 m/s KXĐ
01:00 15/11/2005 10.00°N, 129.80°E 79% 15.4 m/s KXĐ
07:00 15/11/2005 10.80°N, 129.90°E 83% 15.0 m/s KXĐ
19:00 15/11/2005 12.30°N, 130.00°E 80% 14.2 m/s KXĐ
01:00 16/11/2005 12.80°N, 130.00°E 70% 9.9 m/s KXĐ
13:00 16/11/2005 13.20°N, 129.80°E 77% 10.2 m/s 65 km/h
19:00 16/11/2005 13.30°N, 129.70°E 75% 17.3 m/s 74 km/h
07:00 17/11/2005 13.20°N, 129.00°E 67% 14.6 m/s 93 km/h
13:00 17/11/2005 13.00°N, 128.90°E 61% 9.9 m/s 102 km/h
01:00 18/11/2005 13.20°N, 128.60°E 42% 17.4 m/s 102 km/h
07:00 18/11/2005 13.30°N, 128.50°E 39% 19.5 m/s 102 km/h
19:00 18/11/2005 14.20°N, 127.20°E 54% 8.3 m/s 102 km/h
01:00 19/11/2005 14.60°N, 126.30°E 56% 7.4 m/s 102 km/h
13:00 19/11/2005 15.50°N, 124.60°E 62% 9.1 m/s 83 km/h
19:00 19/11/2005 16.10°N, 123.90°E 62% 8.3 m/s 74 km/h
07:00 20/11/2005 17.10°N, 122.30°E 58% 9.0 m/s KXĐ
13:00 20/11/2005 17.90°N, 121.10°E 57% 15.8 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 39–89% (trung bình 67%); 67% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 7.4–19.5 m/s (trung bình 12.1 m/s ≈ 24 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (61%) và đứt gió thấp (9.9 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

75°
Lệch lớn · lớn nhất 178°

Tốc độ dẫn đường vs thực

20 / 12 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây bắc
phương vị ~322°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 14/11/2005 8.80°N, 129.60°E 30.8 km/h · tây 8.3 km/h · tây bắc 42°
13:00 14/11/2005 9.20°N, 129.40°E 23.7 km/h · tây bắc 7.6 km/h · bắc 72°
01:00 15/11/2005 10.00°N, 129.80°E 23.2 km/h · bắc 14.9 km/h · bắc 11°
07:00 15/11/2005 10.80°N, 129.90°E 25.4 km/h · đông bắc 11.3 km/h · bắc 33°
19:00 15/11/2005 12.30°N, 130.00°E 17.8 km/h · đông bắc 9.3 km/h · bắc 33°
01:00 16/11/2005 12.80°N, 130.00°E 15.0 km/h · đông bắc 4.1 km/h · tây bắc 68°
13:00 16/11/2005 13.20°N, 129.80°E 13.1 km/h · đông 2.6 km/h · tây bắc 127°
19:00 16/11/2005 13.30°N, 129.70°E 17.0 km/h · đông 7.2 km/h · tây 178°
07:00 17/11/2005 13.20°N, 129.00°E 12.3 km/h · đông 4.1 km/h · tây nam 103°
13:00 17/11/2005 13.00°N, 128.90°E 7.9 km/h · nam 4.1 km/h · tây bắc 125°
01:00 18/11/2005 13.20°N, 128.60°E 26.0 km/h · nam 2.6 km/h · tây bắc 129°
07:00 18/11/2005 13.30°N, 128.50°E 16.4 km/h · nam 10.3 km/h · tây bắc 150°
19:00 18/11/2005 14.20°N, 127.20°E 23.5 km/h · tây 17.8 km/h · tây bắc 39°
01:00 19/11/2005 14.60°N, 126.30°E 29.9 km/h · tây 21.8 km/h · tây bắc 13°
13:00 19/11/2005 15.50°N, 124.60°E 22.9 km/h · tây 16.7 km/h · tây bắc 23°
19:00 19/11/2005 16.10°N, 123.90°E 26.3 km/h · bắc 16.0 km/h · tây bắc 45°
07:00 20/11/2005 17.10°N, 122.30°E 8.5 km/h · bắc 25.9 km/h · tây bắc 52°
13:00 20/11/2005 17.90°N, 121.10°E 18.6 km/h · tây nam 25.9 km/h · tây bắc 100°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~20 km/h, hướng chủ đạo về phía tây bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~12 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 75° (Lệch lớn), lớn nhất ~178°. Hướng di chuyển lệch lớn khỏi dòng dẫn tính trung bình — dấu hiệu dòng dẫn yếu/đa hướng hoặc bão bị chi phối mạnh bởi các yếu tố ngoài dòng môi trường (beta-drift, tương tác xoáy, địa hình). Bão đi chậm hơn đáng kể so với tốc độ dòng dẫn (~12 so với ~20 km/h) — thường do ma sát nội tại và thành phần beta-drift ngược hướng làm hãm bớt. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~91° quanh 13:00 17/11/2005) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~69°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
370km bán kính
Đường kính ~741 km · trục lớn/nhỏ 519/222 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 222–370 km (TB ~320 km)
Gió bão (cấp 10+)
74km bán kính
Đường kính ~148 km · trục lớn/nhỏ 74/74 km
Dải bán kính cả vòng đời: 74–74 km (TB ~74 km) · 8 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 15/26 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 102 km/h Lệch 2.33× về Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 18/11/2005
Lõi gió bão cực đại
BK 74 km ĐK 148 km Gió tâm 102 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 17/11/2005
Trường gió lệch nhất
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 102 km/h Lệch 3× về Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
19:00 18/11/2005
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 370 km (~200 hải lý, đường kính ~741 km) vào 13:00 18/11/2005 khi sức gió tâm bão ~102 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~74 km (~40 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2.33), phình rộng nhất về phía Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 8 bản tin, bán kính dao động khoảng 74–74 km (trung bình ~74 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão BOLAVEN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão BOLAVEN (2005) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 14/11/2005. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 16/11/2005. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 102 km/h (~55 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 17/23 của mùa bão 2005. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 20/11/2005. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1636 km trong 6 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~11 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.7°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~67% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~12.1 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~5,416 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,625 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~100.9 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~101.6 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~12 km/h (Vùng áp thấp) và tan dần trên đất liền. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 7.1 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2023
Siêu bão
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
2018
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 1002hPa
Xem chi tiết
2012
Siêu bão
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp 910hPa
Xem chi tiết
2000
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
NANCY
KXĐ Năm 1961
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 890hPa
Xem chi tiết
PABUK
Bão mạnh Năm 2013
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
HAIKUI
Bão rất mạnh Năm 2012
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
JANGMI
Bão mạnh Năm 2026
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
BESS
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
YAGI
Bão Năm 2013
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
AMY
KXĐ Năm 1967
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 962hPa
Xem chi tiết
TRIX
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết