| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 15/10/1992 | 11.000, 117.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/10/1992 | 12.000, 118.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/10/1992 | 13.000, 118.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/10/1992 | 13.500, 118.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/10/1992 | 14.000, 118.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/10/1992 | 14.500, 118.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/10/1992 | 15.000, 117.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/10/1992 | 15.000, 117.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/10/1992 | 14.500, 117.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/10/1992 | 14.000, 117.400 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/10/1992 | 13.600, 117.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 18/10/1992 | 13.300, 116.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 18/10/1992 | 13.000, 116.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/10/1992 | 12.800, 115.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 18/10/1992 | 12.600, 115.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 19/10/1992 | 12.500, 114.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 19/10/1992 | 12.300, 114.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 19/10/1992 | 12.100, 113.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 19/10/1992 | 12.200, 113.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 20/10/1992 | 12.500, 113.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 20/10/1992 | 12.700, 112.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 20/10/1992 | 12.700, 112.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 20/10/1992 | 12.500, 112.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 21/10/1992 | 12.500, 112.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 21/10/1992 | 12.800, 112.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 21/10/1992 | 13.200, 112.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 21/10/1992 | 13.400, 112.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 22/10/1992 | 13.500, 112.000 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 22/10/1992 | 13.600, 111.800 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 22/10/1992 | 13.600, 111.600 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 22/10/1992 | 13.500, 111.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 23/10/1992 | 13.400, 110.600 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 23/10/1992 | 13.300, 110.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 23/10/1992 | 13.300, 109.400 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 23/10/1992 | 13.300, 108.700 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/10/1992 | 13.200, 107.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 24/10/1992 | 13.100, 107.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/10/1992 | 12.800, 106.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/10/1992 | 12.400, 106.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/10/1992 | 11.900, 106.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/10/1992 | 11.100, 105.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/10/1992 | 10.600, 105.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/10/1992 | 10.000, 105.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/10/1992 | 9.500, 105.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/10/1992 | 9.000, 105.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/10/1992 | 8.700, 104.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/10/1992 | 8.300, 104.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/10/1992 | 8.100, 103.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/10/1992 | 8.100, 103.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/10/1992 | 8.200, 102.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/10/1992 | 8.300, 102.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/10/1992 | 8.400, 102.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 28/10/1992 | 8.500, 102.300 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 28/10/1992 | 8.600, 102.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 28/10/1992 | 8.800, 102.500 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 29/10/1992 | 8.900, 103.100 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 29/10/1992 | 8.900, 103.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 29/10/1992 | 9.000, 104.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/10/1992 | 9.200, 104.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/10/1992 | 9.400, 104.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/10/1992 | 9.500, 104.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/10/1992 | 9.600, 103.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/10/1992 | 9.600, 103.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 13:56 23/10/1992 |
13 giờ 38 phút đến 03:35 24/10/1992 |
82 →
37 km/h max 82 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 5 |
| 2 | Gia Lai | 17:44 23/10/1992 |
3 giờ 34 phút đến 21:19 23/10/1992 |
76 →
71 km/h max 76 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 3 | Tây Ninh | 02:52 25/10/1992 |
9 giờ 18 phút đến 12:10 25/10/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Đồng Tháp | 12:22 25/10/1992 |
4 giờ 30 phút đến 16:52 25/10/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Vĩnh Long | 17:03 25/10/1992 |
42 phút đến 17:45 25/10/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Cần Thơ | 17:56 25/10/1992 |
5 giờ 51 phút đến 23:48 25/10/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Cà Mau | 00:00 26/10/1992 |
11 giờ 0 phút đến 11:00 26/10/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |