Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: HARRY (1991)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1991
26 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 29/08/1991
23.5°N, 133.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 29/08/1991
24.5°N, 133.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 29/08/1991
25.5°N, 133.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 29/08/1991
26.5°N, 133.2°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 30/08/1991
28.0°N, 133.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 30/08/1991
29.5°N, 134.2°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
10:00 30/08/1991
30.2°N, 134.7°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 30/08/1991
31.0°N, 135.2°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
16:00 30/08/1991
31.9°N, 135.7°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 30/08/1991
32.5°N, 136.2°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
22:00 30/08/1991
33.6°N, 137.0°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
00:00 31/08/1991
34.4°N, 137.7°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 31/08/1991
34.8°N, 138.0°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
04:00 31/08/1991
35.2°N, 138.6°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 31/08/1991
36.0°N, 139.7°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
10:00 31/08/1991
37.1°N, 140.8°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 31/08/1991
38.3°N, 142.0°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
16:00 31/08/1991
39.4°N, 143.3°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 31/08/1991
41.0°N, 145.0°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 01/09/1991
43.0°N, 149.0°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 01/09/1991
44.0°N, 155.0°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 01/09/1991
45.0°N, 159.0°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 01/09/1991
46.0°N, 163.0°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 02/09/1991
47.0°N, 167.0°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 02/09/1991
47.0°N, 172.0°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 02/09/1991
47.0°N, 177.0°E 984hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
HARRY · 1991
Số hiệu 199114 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 12845 ngày trước (13:00 02/09/1991)
74 km/hGió đỉnh (~40 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
992 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,947 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#27/29Mạnh nhất năm 1991Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 29/08/1991
23.50°N, 133.00°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 30/08/1991
29.50°N, 134.20°E
Bão 65 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
19:00 30/08/1991
32.50°N, 136.20°E
Bão 74 km/h 992 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 02/09/1991
47.00°N, 177.00°E
Vùng áp thấp 984 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
9.9 giờThời gian trên đất
~74 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
00:38 31/08/1991
~74 km/h (~40 kt) · 992 hPa
Bão · 34.65, 137.89
9 giờ 52 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
10:30 31/08/1991
~65 km/h (~35 kt) · 994 hPa
Bão · 37.31, 141.01
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Suy yếu khi qua đất: −9 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#27 trên tổng 29 cơn bão mùa 1991
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
40kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 29/08/1991 → 19:00 30/08/1991
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
10hPa/24h
10hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 83 km/h).
45.8Tốc độ TB (km/h)
82.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.06×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 180 (nm) / 330 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 1.0632 ×10⁴ kt²
PDI: 0.4507 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 1.0632 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 28/29 về năng lượng trong mùa bão 1991.
  • Chiếm 0.3% tổng năng lượng của cả 29 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~13.85 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.4507×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
27.7°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

22.1°CSST trung bình
29.5°CCao nhất
9.0°CThấp nhất
27.7°CTại điểm đạt đỉnh
50%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 29/08/1991 23.50°N, 133.00°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
07:00 29/08/1991 24.50°N, 133.00°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
13:00 29/08/1991 25.50°N, 133.00°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
19:00 29/08/1991 26.50°N, 133.20°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
01:00 30/08/1991 28.00°N, 133.50°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
07:00 30/08/1991 29.50°N, 134.20°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
10:00 30/08/1991 30.20°N, 134.70°E 28.1°C +1.6°C 65 km/h
13:00 30/08/1991 31.00°N, 135.20°E 28.0°C +1.5°C 65 km/h
16:00 30/08/1991 31.90°N, 135.70°E 27.8°C +1.3°C 65 km/h
19:00 30/08/1991 32.50°N, 136.20°E 27.7°C +1.2°C 74 km/h
22:00 30/08/1991 33.60°N, 137.00°E 27.3°C +0.8°C 74 km/h
00:00 31/08/1991 34.40°N, 137.70°E 25.1°C -1.4°C 74 km/h
01:00 31/08/1991 34.80°N, 138.00°E Trên đất liền — 74 km/h
04:00 31/08/1991 35.20°N, 138.60°E Trên đất liền — 65 km/h
07:00 31/08/1991 36.00°N, 139.70°E Trên đất liền — 65 km/h
10:00 31/08/1991 37.10°N, 140.80°E Trên đất liền — 65 km/h
13:00 31/08/1991 38.30°N, 142.00°E 22.2°C -4.3°C 65 km/h
16:00 31/08/1991 39.40°N, 143.30°E 21.6°C -4.9°C 65 km/h
19:00 31/08/1991 41.00°N, 145.00°E 19.0°C -7.5°C KXĐ
01:00 01/09/1991 43.00°N, 149.00°E 13.8°C -12.7°C KXĐ
07:00 01/09/1991 44.00°N, 155.00°E 15.5°C -11.0°C KXĐ
13:00 01/09/1991 45.00°N, 159.00°E 13.4°C -13.1°C KXĐ
19:00 01/09/1991 46.00°N, 163.00°E 11.2°C -15.3°C KXĐ
01:00 02/09/1991 47.00°N, 167.00°E 9.0°C -17.5°C KXĐ
07:00 02/09/1991 47.00°N, 172.00°E 11.4°C -15.1°C KXĐ
13:00 02/09/1991 47.00°N, 177.00°E 12.3°C -14.2°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 9.0–29.5°C (trung bình 22.1°C); 50% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 27.7°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.5°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (12.3°C so với 29.5°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
4,528 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,190 mĐộ sâu trung bình
7,487 mSâu nhất
56 mNông nhất
4,528 mTại điểm đạt đỉnh
97%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
28 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
65 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 340 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (10 điểm)
▲ 1,183 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 29/08/1991 23.50°N, 133.00°E 3,450 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 29/08/1991 24.50°N, 133.00°E 2,982 m Biển sâu KXĐ
13:00 29/08/1991 25.50°N, 133.00°E 3,182 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 29/08/1991 26.50°N, 133.20°E 5,069 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 30/08/1991 28.00°N, 133.50°E 4,769 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 30/08/1991 29.50°N, 134.20°E 4,803 m Vực sâu đại dương 65 km/h
10:00 30/08/1991 30.20°N, 134.70°E 4,631 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 30/08/1991 31.00°N, 135.20°E 4,320 m Vực sâu đại dương 65 km/h
16:00 30/08/1991 31.90°N, 135.70°E 4,345 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 30/08/1991 32.50°N, 136.20°E 4,528 m Vực sâu đại dương 74 km/h
22:00 30/08/1991 33.60°N, 137.00°E 2,038 m Biển sâu 74 km/h
00:00 31/08/1991 34.40°N, 137.70°E 872 m Biển sâu vừa 74 km/h
01:00 31/08/1991 34.80°N, 138.00°E ▲ 59 m Đồng bằng cao 74 km/h
04:00 31/08/1991 35.20°N, 138.60°E ▲ 131 m Trung du 65 km/h
07:00 31/08/1991 36.00°N, 139.70°E ▲ 15 m Đồng bằng ven biển 65 km/h
10:00 31/08/1991 37.10°N, 140.80°E ▲ 575 m Đồi núi thấp 65 km/h
13:00 31/08/1991 38.30°N, 142.00°E 319 m Biển sâu vừa 65 km/h
16:00 31/08/1991 39.40°N, 143.30°E 2,305 m Biển sâu 65 km/h
19:00 31/08/1991 41.00°N, 145.00°E 5,318 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 01/09/1991 43.00°N, 149.00°E 6,732 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 01/09/1991 44.00°N, 155.00°E 5,325 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 01/09/1991 45.00°N, 159.00°E 5,248 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 01/09/1991 46.00°N, 163.00°E 5,627 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 02/09/1991 47.00°N, 167.00°E 6,004 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 02/09/1991 47.00°N, 172.00°E 5,785 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 02/09/1991 47.00°N, 177.00°E 5,558 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 56–7,487 m (trung bình ~4,190 m); 97% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~4,528 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~65 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~28 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (10 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~340 m, nơi cao nhất ~1,183 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
23.3 kJ/cm² Hạn chế

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Lớp nước ấm mỏng, OHC thấp (10–30 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~38 m) — mặt biển dễ bị làm mát khi bão khuấy trộn, khó tăng cường mạnh.

22.1OHC trung bình (kJ/cm²)
76.3Cao nhất
0.0Thấp nhất
23.3Tại điểm đạt đỉnh
18%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
23 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
63 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 29/08/1991 23.50°N, 133.00°E 76.3 kJ/cm² 63 m KXĐ
07:00 29/08/1991 24.50°N, 133.00°E 69.6 kJ/cm² 60 m KXĐ
13:00 29/08/1991 25.50°N, 133.00°E 58.0 kJ/cm² 55 m KXĐ
19:00 29/08/1991 26.50°N, 133.20°E 46.7 kJ/cm² 46 m KXĐ
01:00 30/08/1991 28.00°N, 133.50°E 35.3 kJ/cm² 34 m KXĐ
07:00 30/08/1991 29.50°N, 134.20°E 40.9 kJ/cm² 42 m 65 km/h
10:00 30/08/1991 30.20°N, 134.70°E 54.9 kJ/cm² 53 m 65 km/h
13:00 30/08/1991 31.00°N, 135.20°E 45.5 kJ/cm² 50 m 65 km/h
16:00 30/08/1991 31.90°N, 135.70°E 28.5 kJ/cm² 41 m 65 km/h
19:00 30/08/1991 32.50°N, 136.20°E 23.3 kJ/cm² 38 m 74 km/h
22:00 30/08/1991 33.60°N, 137.00°E 7.7 kJ/cm² 18 m 74 km/h
00:00 31/08/1991 34.40°N, 137.70°E 0.1 kJ/cm² 5 m 74 km/h
01:00 31/08/1991 34.80°N, 138.00°E — — 74 km/h
04:00 31/08/1991 35.20°N, 138.60°E — — 65 km/h
07:00 31/08/1991 36.00°N, 139.70°E — — 65 km/h
10:00 31/08/1991 37.10°N, 140.80°E — — 65 km/h
13:00 31/08/1991 38.30°N, 142.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m 65 km/h
16:00 31/08/1991 39.40°N, 143.30°E 0.0 kJ/cm² 0 m 65 km/h
19:00 31/08/1991 41.00°N, 145.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 01/09/1991 43.00°N, 149.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 01/09/1991 44.00°N, 155.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 01/09/1991 45.00°N, 159.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 01/09/1991 46.00°N, 163.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 02/09/1991 47.00°N, 167.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 02/09/1991 47.00°N, 172.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 02/09/1991 47.00°N, 177.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–76.3 kJ/cm² (trung bình 22.1 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~23 m); 18% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~23.3 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~38 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 76.3 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~28.7°C) nhưng OHC lại thấp (~28.5 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~47.9 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~2.4 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.46 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.43Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.46Cao nhất
0.40Thấp nhất
0.46Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 31/08/1991 34.80°N, 138.00°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.4°C 74 km/h
04:00 31/08/1991 35.20°N, 138.60°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.6°C 65 km/h
07:00 31/08/1991 36.00°N, 139.70°E 0.40 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.7°C 65 km/h
10:00 31/08/1991 37.10°N, 140.80°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 21.0°C 65 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.40–0.46 m³/m³ (trung bình ~0.43 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~74 xuống ~65 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~23.4°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

73% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

75%Trung bình 57–90%Dao động 89%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

8.1m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

14.9TB (m/s) 1.3–51.1Dao động 42%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 29/08/1991 23.50°N, 133.00°E 59% 13.2 m/s KXĐ
07:00 29/08/1991 24.50°N, 133.00°E 62% 13.9 m/s KXĐ
19:00 29/08/1991 26.50°N, 133.20°E 63% 8.2 m/s KXĐ
01:00 30/08/1991 28.00°N, 133.50°E 57% 7.1 m/s KXĐ
07:00 30/08/1991 29.50°N, 134.20°E 66% 4.1 m/s 65 km/h
10:00 30/08/1991 30.20°N, 134.70°E 66% 4.1 m/s 65 km/h
13:00 30/08/1991 31.00°N, 135.20°E 64% 1.3 m/s 65 km/h
19:00 30/08/1991 32.50°N, 136.20°E 73% 8.1 m/s 74 km/h
22:00 30/08/1991 33.60°N, 137.00°E 74% 4.4 m/s 74 km/h
01:00 31/08/1991 34.80°N, 138.00°E 90% 11.3 m/s 74 km/h
04:00 31/08/1991 35.20°N, 138.60°E 90% 11.3 m/s 65 km/h
10:00 31/08/1991 37.10°N, 140.80°E 90% 14.4 m/s 65 km/h
13:00 31/08/1991 38.30°N, 142.00°E 80% 9.9 m/s 65 km/h
19:00 31/08/1991 41.00°N, 145.00°E 84% 10.6 m/s KXĐ
01:00 01/09/1991 43.00°N, 149.00°E 78% 18.4 m/s KXĐ
13:00 01/09/1991 45.00°N, 159.00°E 90% 22.7 m/s KXĐ
19:00 01/09/1991 46.00°N, 163.00°E 64% 21.3 m/s KXĐ
07:00 02/09/1991 47.00°N, 172.00°E 90% 47.4 m/s KXĐ
13:00 02/09/1991 47.00°N, 177.00°E 89% 51.1 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 57–90% (trung bình 75%); 89% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.3–51.1 m/s (trung bình 14.9 m/s ≈ 29 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (73%) và đứt gió thấp (8.1 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

25°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 65°

Tốc độ dẫn đường vs thực

56 / 46 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~40°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 29/08/1991 23.50°N, 133.00°E 19.0 km/h · bắc 18.5 km/h · bắc 7°
07:00 29/08/1991 24.50°N, 133.00°E 22.9 km/h · tây bắc 18.5 km/h · bắc 56°
19:00 29/08/1991 26.50°N, 133.20°E 11.4 km/h · tây bắc 28.2 km/h · bắc 65°
01:00 30/08/1991 28.00°N, 133.50°E 9.7 km/h · bắc 30.0 km/h · bắc 41°
07:00 30/08/1991 29.50°N, 134.20°E 38.7 km/h · bắc 30.5 km/h · đông bắc 41°
10:00 30/08/1991 30.20°N, 134.70°E 38.7 km/h · bắc 33.7 km/h · đông bắc 38°
13:00 30/08/1991 31.00°N, 135.20°E 38.8 km/h · bắc 36.9 km/h · đông bắc 6°
19:00 30/08/1991 32.50°N, 136.20°E 34.7 km/h · bắc 47.7 km/h · đông bắc 14°
22:00 30/08/1991 33.60°N, 137.00°E 54.5 km/h · bắc 54.9 km/h · đông bắc 26°
01:00 31/08/1991 34.80°N, 138.00°E 44.1 km/h · bắc 23.5 km/h · đông bắc 42°
04:00 31/08/1991 35.20°N, 138.60°E 44.1 km/h · bắc 44.5 km/h · đông bắc 39°
10:00 31/08/1991 37.10°N, 140.80°E 65.7 km/h · đông bắc 56.7 km/h · đông bắc 14°
13:00 31/08/1991 38.30°N, 142.00°E 74.0 km/h · đông bắc 55.4 km/h · đông bắc 17°
19:00 31/08/1991 41.00°N, 145.00°E 73.7 km/h · đông bắc 66.4 km/h · đông bắc 14°
01:00 01/09/1991 43.00°N, 149.00°E 86.7 km/h · đông bắc 82.7 km/h · đông 24°
13:00 01/09/1991 45.00°N, 159.00°E 103.6 km/h · đông bắc 55.2 km/h · đông 5°
19:00 01/09/1991 46.00°N, 163.00°E 114.9 km/h · đông 54.3 km/h · đông 6°
07:00 02/09/1991 47.00°N, 172.00°E 99.9 km/h · đông 63.2 km/h · đông 6°
13:00 02/09/1991 47.00°N, 177.00°E 89.7 km/h · đông 63.2 km/h · đông 7°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~56 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~45 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 25° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~65°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
250km bán kính
Đường kính ~500 km · trục lớn/nhỏ 333/167 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 148–250 km (TB ~216 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 13/26 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 250 km ĐK 500 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
16:00 31/08/1991
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 250 km (~135 hải lý, đường kính ~500 km) vào 16:00 31/08/1991 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão HARRY
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão HARRY (1991) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 29/08/1991. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương vào 07:00 30/08/1991. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 74 km/h (~40 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 992 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 27/29 của mùa bão 1991. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 13:00 02/09/1991. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4947 km trong 4 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~46 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~22.1°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~75% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~14.9 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,190 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~4,528 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~22.1 kJ/cm² (Hạn chế — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~23.3 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió ~74 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~65 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 9.9 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1994
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
GONI
Siêu bão Năm 2015
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
YUTU
Bão rất mạnh Năm 2007
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
TASHA
Bão mạnh Năm 1990
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
GUCHOL
Siêu bão Năm 2012
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
CHARLOTTE
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
KAJIKI
Bão Năm 2014
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
NANMADOL
Bão mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
DIANMU
Bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết