| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 24/09/2003 | 15.800, 140.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/09/2003 | 16.300, 138.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/2003 | 16.300, 137.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/09/2003 | 16.300, 136.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/09/2003 | 16.000, 136.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/09/2003 | 16.300, 136.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/09/2003 | 16.500, 136.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/09/2003 | 16.600, 136.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/09/2003 | 16.800, 136.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/09/2003 | 18.100, 136.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/09/2003 | 19.000, 137.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/09/2003 | 20.400, 138.600 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 27/09/2003 | 21.500, 139.300 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 27/09/2003 | 22.500, 139.400 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 27/09/2003 | 23.100, 139.500 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 28/09/2003 | 24.000, 139.900 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 28/09/2003 | 24.700, 140.800 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 28/09/2003 | 25.400, 140.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 16:00 28/09/2003 | 25.800, 140.500 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 28/09/2003 | 26.100, 140.500 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 22:00 28/09/2003 | 26.400, 140.500 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 29/09/2003 | 26.700, 140.700 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 04:00 29/09/2003 | 27.000, 141.000 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 29/09/2003 | 27.300, 141.200 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 10:00 29/09/2003 | 27.700, 141.500 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 29/09/2003 | 28.300, 141.900 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 29/09/2003 | 29.500, 142.900 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 30/09/2003 | 30.600, 144.300 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 30/09/2003 | 32.800, 147.000 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 30/09/2003 | 35.600, 150.700 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/09/2003 | 40.700, 153.100 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/10/2003 | 43.200, 153.800 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/10/2003 | 44.500, 156.400 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/10/2003 | 46.300, 158.300 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/10/2003 | 47.100, 160.900 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/2003 | 47.600, 163.800 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/2003 | 48.300, 166.600 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/10/2003 | 48.500, 169.100 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/10/2003 | 49.100, 171.400 | 978 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/10/2003 | 48.500, 173.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/10/2003 | 48.500, 176.400 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/10/2003 | 48.200, 179.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/10/2003 | 48.500, 181.300 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.