| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 19/09/2005 | 13.200, 127.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/09/2005 | 13.800, 126.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/09/2005 | 14.300, 125.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/09/2005 | 14.900, 124.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/09/2005 | 15.800, 124.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/09/2005 | 16.500, 123.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/09/2005 | 17.200, 123.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/09/2005 | 18.000, 122.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 21/09/2005 | 18.700, 122.200 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 21/09/2005 | 18.900, 121.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 22/09/2005 | 19.300, 121.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 22/09/2005 | 19.800, 121.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 22/09/2005 | 20.200, 120.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 22/09/2005 | 20.000, 119.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 23/09/2005 | 19.800, 118.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 23/09/2005 | 20.000, 118.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 23/09/2005 | 20.500, 116.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 23/09/2005 | 20.500, 116.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 24/09/2005 | 20.300, 116.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 24/09/2005 | 20.000, 115.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 24/09/2005 | 19.700, 114.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 24/09/2005 | 19.300, 114.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 25/09/2005 | 18.900, 113.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 25/09/2005 | 18.800, 113.100 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 25/09/2005 | 19.100, 112.400 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 25/09/2005 | 19.200, 111.800 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 26/09/2005 | 19.100, 110.700 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 26/09/2005 | 18.500, 109.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 26/09/2005 | 18.800, 108.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 26/09/2005 | 19.400, 108.100 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 27/09/2005 | 19.500, 107.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 27/09/2005 | 19.600, 106.300 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 27/09/2005 | 19.700, 105.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 27/09/2005 | 19.300, 103.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 28/09/2005 | 19.500, 102.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/09/2005 | 20.400, 101.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/09/2005 | 21.000, 99.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 09:10 27/09/2005 |
3 giờ 2 phút đến 12:13 27/09/2005 |
104 →
95 km/h max 104 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 2 | Nghệ An | 12:18 27/09/2005 |
6 giờ 4 phút đến 18:22 27/09/2005 |
95 →
68 km/h max 95 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 8 |