| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 23/09/2011 | 12.600, 139.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/09/2011 | 12.900, 138.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/09/2011 | 13.300, 138.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/09/2011 | 13.700, 137.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/09/2011 | 14.200, 136.500 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/09/2011 | 14.800, 134.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 24/09/2011 | 15.000, 133.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 25/09/2011 | 14.500, 131.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 25/09/2011 | 14.400, 130.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 25/09/2011 | 14.500, 129.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 25/09/2011 | 14.600, 128.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 26/09/2011 | 14.900, 127.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 26/09/2011 | 15.100, 126.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 26/09/2011 | 15.400, 125.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 26/09/2011 | 15.800, 124.000 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 27/09/2011 | 16.200, 122.900 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 27/09/2011 | 16.300, 121.500 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 27/09/2011 | 16.500, 120.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 27/09/2011 | 16.900, 119.100 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 28/09/2011 | 17.200, 117.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 28/09/2011 | 17.100, 116.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 28/09/2011 | 17.400, 115.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 28/09/2011 | 18.200, 114.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 29/09/2011 | 18.800, 113.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 29/09/2011 | 19.700, 112.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 29/09/2011 | 19.900, 110.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 29/09/2011 | 20.200, 109.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 30/09/2011 | 20.600, 108.900 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 30/09/2011 | 20.800, 107.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 30/09/2011 | 20.900, 106.800 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 30/09/2011 | 21.100, 106.500 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 01/10/2011 | 21.500, 106.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 08:55 30/09/2011 |
10 giờ 17 phút đến 19:12 30/09/2011 |
90 →
63 km/h max 90 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 8 |
| 2 | Hải Phòng | 13:36 30/09/2011 |
6 giờ 54 phút đến 20:30 30/09/2011 |
81 →
49 km/h max 81 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 6 |
| 3 | Bắc Ninh | 20:42 30/09/2011 |
4 giờ 17 phút đến 01:00 01/10/2011 |
46 →
0 km/h max 46 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |