| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 26/11/2014 | 8.400, 128.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/11/2014 | 8.900, 126.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/11/2014 | 9.300, 125.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/11/2014 | 9.700, 124.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/11/2014 | 9.900, 122.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/11/2014 | 9.900, 121.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/11/2014 | 10.000, 120.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/11/2014 | 10.600, 118.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/11/2014 | 11.200, 117.300 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 28/11/2014 | 11.500, 115.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 28/11/2014 | 11.900, 114.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 29/11/2014 | 12.200, 113.100 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 29/11/2014 | 12.700, 111.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 29/11/2014 | 13.000, 110.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 29/11/2014 | 13.200, 110.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 30/11/2014 | 13.400, 109.200 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 30/11/2014 | 13.400, 108.600 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 30/11/2014 | 13.300, 107.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 00:44 30/11/2014 |
12 giờ 16 phút đến 13:00 30/11/2014 |
83 →
0 km/h max 83 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 1 |
| 2 | Gia Lai | 05:00 30/11/2014 |
4 giờ 36 phút đến 09:36 30/11/2014 |
71 →
37 km/h max 71 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 5 |