Bão AL05 (1901)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | ~ | 46 | 1,237 | ~ | ~ | Không xác định |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.5°N – 21°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 115.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | 01:32 20/08/1901 |
2 giờ 25 phút đến 03:57 20/08/1901 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 2 | Hưng Yên | 04:06 20/08/1901 |
2 giờ 35 phút đến 06:41 20/08/1901 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 3 | Ninh Bình | 06:50 20/08/1901 |
1 giờ 55 phút đến 08:44 20/08/1901 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 4 | Phú Thọ | 08:52 20/08/1901 |
2 giờ 15 phút đến 11:06 20/08/1901 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |