Bão BESS (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 1008 | 14 | 2,395 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 1008 | 13 | 2,138 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 1008 | 13 | 2,156 | ~ | ~ | Không xác định |
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 61.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 39h (1.6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 29.6°N – 31°N | |
| Kinh độ | 131.1°E – 156°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 59.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 30.6°N – 31°N | |
| Kinh độ | 133.6°E – 156°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 59.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 30°N – 31°N | |
| Kinh độ | 133.5°E – 156°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BESS (17:00 15/11/1952 → 08:00 17/11/1952).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.