Bão AL03 (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
23 kt
43 km/h |
24 kt
44 km/h |
21 kt
39 km/h |
1002 | 31 | 1,159 | 0 | 0.0596 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | ~ | 29 | 1,398 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.0596 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/09/1963
12°N, 111°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 14.4°N | |
| Kinh độ | 106°E – 112.6°E | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.2°N – 15.6°N | |
| Kinh độ | 101.9°E – 113.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão AL03 (02:00 01/09/1963 → 08:00 05/09/1963).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 2 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 22:27 03/09/1963 |
12 giờ 20 phút đến 10:46 04/09/1963 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 2 | Quảng Ngãi | 10:53 04/09/1963 |
50 phút đến 11:45 04/09/1963 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |