Bão HANK (1997)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 67 | 1,915 | 0.565 | 0.5554 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
30 kt
56 km/h |
34 kt
63 km/h |
30 kt
56 km/h gió gốc |
1006 | 7 | 262 | 0 | 0.1225 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.565 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5554 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/10/1997
14.8°N, 111.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 114.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.1225 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 18h (0.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/10/1997
14.7°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.7°N – 15°N | |
| Kinh độ | 109.8°E – 112.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HANK (07:00 27/09/1997 → 13:00 05/10/1997).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 00:08 05/10/1997 |
40 phút đến 00:49 05/10/1997 |
46 →
46 km/h max 46 |
46 km/h 25 kt |
40 km/h 22 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 2 | Hà Tĩnh | 00:54 05/10/1997 |
4 giờ 5 phút đến 05:01 05/10/1997 |
46 →
46 km/h max 46 |
46 km/h 25 kt |
40 km/h 22 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 3 | Nghệ An | 05:06 05/10/1997 |
7 giờ 55 phút đến 13:00 05/10/1997 |
46 →
37 km/h max 46 |
46 km/h 25 kt |
40 km/h 22 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |