Bão HAIYAN (2013)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
170 kt
315 km/h |
170 kt
315 km/h gió gốc |
149 kt
276 km/h |
895 | 73 | 6,737 | 38.1925 | 51.0839 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
125 kt
232 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
895 | 75 | 6,744 | 26.9266 | 29.461 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
125 kt
232 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
895 | 65 | 6,160 | 26.9266 | 29.461 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
151 kt
280 km/h |
157 kt
291 km/h |
138 kt
255 km/h |
890 | 67 | 6,091 | 27.8401 | 31.4997 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
155 kt
287 km/h |
177 kt
327 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
890 | 67 | 6,257 | 39.3393 | 53.1462 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 38.1925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 51.0839 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/11/2013
10.2°N, 129°E |
|
| Vĩ độ | 6.1°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 161.6°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 01:00 08/11/2013 (GMT+7) |
23,234 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 06/11/2013 (GMT+7) |
60,611 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 01:00 09/11/2013 (GMT+7) |
168,634 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 26.9266 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 29.461 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/11/2013
10.2°N, 129.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.1°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 161.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 26.9266 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 29.461 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/11/2013
10.2°N, 129.1°E |
|
| Vĩ độ | 5.8°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 107.1°E – 157.2°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 07/11/2013 (GMT+7) |
68,962 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 08/11/2013 (GMT+7) |
523,683 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 27.8401 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 31.4997 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +43 kt (+80 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -17 kt (-31 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/11/2013
10.6°N, 127°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 39.3393 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 53.1462 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/11/2013
10.6°N, 126.9°E |
|
| Vĩ độ | 5.9°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 157.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HAIYAN (13:00 02/11/2013 → 19:00 11/11/2013).