Bão BABE:BABS (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 994 | 63 | 3,527 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 994 | 61 | 2,922 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
48 kt
89 km/h |
50 kt
92 km/h |
44 kt
81 km/h |
990 | 43 | 2,201 | 2.57 | 1.4018 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | ~ | 53 | 2,790 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
55 kt
102 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
48 kt
89 km/h |
~ | 25 | 1,162 | 2.1175 | 1.0755 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
994 | 23 | 1,135 | 1.8951 | 0.9825 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
55 kt
102 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
48 kt
89 km/h |
~ | 25 | 1,162 | 2.1175 | 1.0755 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
55 kt
102 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
48 kt
89 km/h |
980 | 25 | 1,162 | 2.1175 | 1.0755 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11°N – 20.6°N | |
| Kinh độ | 94.3°E – 123°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11°N – 18.6°N | |
| Kinh độ | 98°E – 123°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.57 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.4018 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1962
12.8°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.4°N – 17°N | |
| Kinh độ | 101.8°E – 119°E | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13.4°N – 20.6°N | |
| Kinh độ | 94.3°E – 118.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.1175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0755 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/09/1962
15.2°N, 111°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 16.6°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 114.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.8951 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.9825 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/09/1962
13.7°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 17.4°N | |
| Kinh độ | 105.8°E – 114.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.1175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0755 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/09/1962
15.2°N, 111°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 16.6°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 114.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.1175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0755 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/09/1962
15.2°N, 111°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 16.6°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 114.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BABE:BABS (14:00 11/09/1962 → 08:00 19/09/1962).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 14:43 16/09/1962 |
4 giờ 25 phút đến 19:08 16/09/1962 |
73 →
66 km/h max 73 |
73 km/h 39 kt |
64 km/h 35 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 2 | Quảng Trị | 19:15 16/09/1962 |
2 giờ 25 phút đến 21:38 16/09/1962 |
66 →
63 km/h max 66 |
66 km/h 36 kt |
58 km/h 31 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |