Bão JONGDARI (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
950 | 102 | 6,381 | 9.26 | 6.9686 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
960 | 107 | 6,603 | 11.8479 | 7.8161 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
81 kt
150 km/h |
84 kt
156 km/h |
74 kt
137 km/h |
955 | 103 | 6,453 | 10.6764 | 6.7992 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
960 | 98 | 6,261 | 11.8479 | 7.8161 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
KMA (Hàn Quốc) gió 10 phút |
76 kt
141 km/h |
87 kt
160 km/h |
76 kt
141 km/h gió gốc |
960 | 88 | 5,604 | 9.1522 | 7.1099 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
960 | 82 | 5,390 | 11.6323 | 7.7738 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.26 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.9686 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 155h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 55h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 27/07/2018
26.5°N, 143.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 34.8°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 144.6°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 01:00 28/07/2018 (GMT+7) |
23,350 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 28/07/2018 (GMT+7) |
81,825 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 01:00 28/07/2018 (GMT+7) |
267,768 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.8479 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.8161 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 309h (12.9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 71h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 40h (1.7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/07/2018
25°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 114.1°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 10.6764 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 6.7992 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 297h (12.4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 27/07/2018
26.4°N, 143.7°E |
|
| Vĩ độ | 16.4°N – 34.8°N | |
| Kinh độ | 114.1°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.8479 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.8161 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 49h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/07/2018
25°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 17.4°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 115.7°E – 144.7°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 27/07/2018 (GMT+7) |
52,799 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 27/07/2018 (GMT+7) |
436,402 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 9.1522 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.1099 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +24 kt (+44 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/07/2018
25°N, 142.5°E |
|
| Vĩ độ | 17.4°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 120.4°E – 144.6°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 27/07/2018 (GMT+7) |
25,020 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 27/07/2018 (GMT+7) |
207,727 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.6323 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.7738 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 52h (2.2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/07/2018
24.8°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 20.3°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 120.3°E – 144.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JONGDARI (07:00 23/07/2018 → 04:00 05/08/2018).