Xã Sơn Tây Thượng, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Tây Thượng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:57:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 30°
3.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
13.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 28°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 29°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
50.2 mm
2 Trà Tây 2
35 mm
3 Hồ Sình Kiến
32.6 mm
4 Hồ Đá Chồng
29 mm
5 Trà Tân
28.8 mm
6 Trà Phú
26.6 mm
7 Đăk Na
25.6 mm
8 Trà Bùi
21.4 mm
9 Hồ Nước Trong
21 mm
10 Đăk Psi
20.8 mm
11 Trà Don
18.4 mm
12 Đăk Rơ Ông
18.2 mm
13 Tê Xăng
18 mm
14 Xã Xốp (Đăk Glei)
16.6 mm
15 Bình Mỹ
16 mm
16 Bình An
14.8 mm
17 Bình Khương
14.6 mm
18 Trà Nham
14 mm
19 Đắk Hà
12.4 mm
20 Trà Thủy
12 mm
21 Trà Thủy
12 mm
22 Hồ Hóc Xoài
11.2 mm
23 Tịnh Thọ
11 mm
24 Tam Trà
11 mm
25 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
10.6 mm
26 Hành Dũng
10.4 mm
27 Nghĩa Thọ
9.8 mm
28 Đắk Ui
9.8 mm
29 Đắk Kôi
9.6 mm
30 Hồ Vực Thành
9 mm
31 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
7.2 mm
32 Sơn Nham
7 mm
33 Sơn Long
6 mm
34 Hồ Hóc Cài
5.6 mm
35 Sơn Thành
5.2 mm
36 Đăk Trăm
5.2 mm
37 Phước Công
5 mm
38 Long Sơn
4.4 mm
39 Sơn Lập
4.2 mm
40 Trà Phong
4.2 mm
41 KonPlong (Măng Cành)
4 mm
42 Măng Bút 2
4 mm
43 Hành Tín Tây
3.4 mm
44 Sơn Mùa
3.4 mm
45 Hồ Hố Cả
3.4 mm
46 Tây Trà
3.4 mm
47 Sơn Bua
3.4 mm
48 Hương Trà
3.2 mm
49 Phước Thành
3.2 mm
50 Sơn Tân
3.2 mm
51 Sơn Kỳ
3.2 mm
52 Hồ Cây Quen
2.8 mm
53 Ba Điền
2.4 mm
54 Ba Tiêu
2 mm
55 Ba Vinh
2 mm
56 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
1.8 mm
57 Ba Cung
1.8 mm
58 Trà Leng
1.6 mm
59 Pờ Ê
1.6 mm
60 Hồ Suối Loa
1.6 mm
61 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1.4 mm
62 Sơn Cao
1.4 mm
63 Ba Nam
1.2 mm
64 Ba Xa
1.2 mm
65 Tiên Phong
1.2 mm
66 Ba Nam PCTT
1.2 mm
67 Hồ Tôn Dung
1.2 mm
68 Trà Hiệp
1.2 mm
69 Đầu mối hồ Phú Ninh
1 mm
70 Ba Giang
1 mm
71 Tam Lãnh
0.8 mm
72 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
73 Tiên Lãnh
0.6 mm
74 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.6 mm
75 Trà Giáp PCTT
0.4 mm
76 Phước Hiệp
0.4 mm
77 Trà Giáp
0.4 mm
78 Hồ Đồng Giang
0.4 mm
79 Sơn Trà
0.2 mm
80 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
81 Trà Giáp
0.2 mm
82 Trà Kót
0.2 mm
83 Măng Bút
0.2 mm
84 Trà Xinh
0 mm
85 Ba Lế
0 mm
86 Trà Thanh
0 mm
87 Măng Cành
0 mm
88 Sơn Hải
0 mm
89 Long Môn
0 mm
90 Hồ Hố Quýt
0 mm
91 Ba Dinh
0 mm
92 Tịnh Đông
0 mm
93 Thanh An
0 mm
Đã sao chép liên kết!