Phường Trương Quang Trọng, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trương Quang Trọng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:41:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
34°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
50%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
34°C
%
17:00
33°C
%
18:00
32°C
%
19:00
31°C
%
20:00
30°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
34°C
%
11:00
35°C
%
12:00
36°C
%
13:00
36°C
%
14:00
35°C
%
15:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
28° | 35°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 36°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 37°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 36°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 37°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 38°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
29° | 38°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 38°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 38°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
29° | 38°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
43 mm
2 Trà Tây 2
28.8 mm
3 Hồ Sình Kiến
28.6 mm
4 Trà Tân
26.4 mm
5 Hồ Nước Trong
21 mm
6 Trà Bùi
19.8 mm
7 Hồ Đá Chồng
18.2 mm
8 Bình Tân
17.6 mm
9 Trà Phú
16.4 mm
10 Bình Trị
15.8 mm
11 Bình An
15 mm
12 Bình Khương
14.6 mm
13 Trà Nham
13 mm
14 Trà Thủy
12 mm
15 Trà Thủy
12 mm
16 Bình Mỹ
11.4 mm
17 Tam Trà
11 mm
18 Hành Dũng
10.6 mm
19 Hồ Hóc Xoài
10.4 mm
20 Tịnh Thọ
9.8 mm
21 Văn phòng thường trực
9.4 mm
22 Bình Phước
9 mm
23 Nghĩa Thọ
9 mm
24 Hồ Vực Thành
8.4 mm
25 Sơn Nham
6.4 mm
26 Sơn Long
6 mm
27 Hồ Hóc Cài
5.6 mm
28 Sơn Thành
4.8 mm
29 Long Sơn
4.6 mm
30 Hồ Đá Bàn
4.4 mm
31 Sơn Lập
4.2 mm
32 Trà Phong
4.2 mm
33 Đức Phú
4 mm
34 Hồ Ông Tới
3.6 mm
35 Hồ Hố Cả
3.6 mm
36 Hương Trà
3.4 mm
37 Hành Tín Tây
3.4 mm
38 Sơn Mùa
3.4 mm
39 Hồ Hóc Sầm
3.4 mm
40 Tây Trà
3.4 mm
41 Sơn Tân
3.2 mm
42 Sơn Kỳ
3.2 mm
43 Hồ Mạch Điểu
3 mm
44 Đức Phong
2.8 mm
45 Hồ Cây Quen
2.8 mm
46 Ba Liên
2.6 mm
47 Phổ Phong
2.6 mm
48 Ba Điền
2.4 mm
49 Ba Vinh
2.2 mm
50 Ba Tiêu
2 mm
51 Pờ Ê
1.8 mm
52 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Vả Hố
1.8 mm
53 Ba Cung
1.8 mm
54 Đầu mối HCN Núi Ngang
1.8 mm
55 Hồ Sở Hầu
1.6 mm
56 Hồ Hố Quýt
1.6 mm
57 Hồ Suối Loa
1.6 mm
58 Sơn Cao
1.4 mm
59 Ba Nam
1.2 mm
60 Ba Xa
1.2 mm
61 Tiên Phong
1.2 mm
62 Ba Nam PCTT
1.2 mm
63 Phổ Nhơn
1.2 mm
64 Hồ Tôn Dung
1.2 mm
65 Trà Hiệp
1.2 mm
66 Hồ Lỗ Lá
1 mm
67 Đầu mối hồ Phú Ninh
1 mm
68 Ba Giang
1 mm
69 Tam Lãnh
0.8 mm
70 Tam Lộc
0.8 mm
71 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
72 Bình Phú
0.8 mm
73 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Nước Suôi
0.6 mm
74 Đầu mối HCN Liệt Sơn
0.6 mm
75 Hồ Đồng Giang
0.6 mm
76 Ba Trang
0.4 mm
77 Văn phòng Thường trực
0.4 mm
78 Sơn Trà
0.2 mm
79 Hồ Trong Thượng
0.2 mm
80 Trà Kót
0.2 mm
81 Lưu vực hồ Liệt Sơn
0.2 mm
82 Hồ Suối Chí
0 mm
83 Trà Xinh
0 mm
84 Ba Lế
0 mm
85 Trà Thanh
0 mm
86 Đầu mối HCN Diên Trường
0 mm
87 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
88 Sơn Hải
0 mm
89 Long Môn
0 mm
90 Nghĩa Trung
0 mm
91 Hồ Cây Xoài
0 mm
92 Lưu vực hồ Diên Trường
0 mm
93 Ba Dinh
0 mm
94 Hồ Bàu Đen
0 mm
95 Tịnh Đông
0 mm
96 Thanh An
0 mm
Đã sao chép liên kết!