Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:47:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.4 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
28° | 32°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 37°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 37°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 36°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
30° | 37°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
50.2 mm
2 Trà Tây 2
35 mm
3 Hồ Sình Kiến
32.6 mm
4 Trà Tân
28.8 mm
5 Hồ Đá Chồng
28.8 mm
6 Trà Phú
26.4 mm
7 Bình Tân
24 mm
8 Trà Bùi
21.4 mm
9 Hồ Nước Trong
21 mm
10 Bình Mỹ
16 mm
11 Bình An
14.8 mm
12 Bình Khương
14.6 mm
13 Trà Nham
14 mm
14 Văn phòng thường trực
13.4 mm
15 Trà Thủy
12 mm
16 Trà Thủy
12 mm
17 Bình Phước
11.6 mm
18 Hồ Hóc Xoài
11.2 mm
19 Tịnh Thọ
11 mm
20 Tam Trà
10.8 mm
21 Hành Dũng
10.4 mm
22 Nghĩa Thọ
9.8 mm
23 Hồ Vực Thành
9 mm
24 Sơn Nham
7 mm
25 Sơn Long
5.8 mm
26 Hồ Hóc Cài
5.4 mm
27 Sơn Thành
5.2 mm
28 Long Sơn
4.4 mm
29 Hồ Đá Bàn
4.2 mm
30 Trà Phong
4.2 mm
31 Sơn Lập
4 mm
32 Đức Phú
3.8 mm
33 Hồ Ông Tới
3.6 mm
34 Sơn Mùa
3.4 mm
35 Hồ Hóc Sầm
3.4 mm
36 Tây Trà
3.4 mm
37 Hương Trà
3.2 mm
38 Hành Tín Tây
3.2 mm
39 Sơn Tân
3.2 mm
40 Hồ Hố Cả
3.2 mm
41 Sơn Kỳ
3.2 mm
42 Hồ Mạch Điểu
3 mm
43 Đức Phong
2.8 mm
44 Hồ Cây Quen
2.8 mm
45 Ba Liên
2.6 mm
46 Phổ Phong
2.6 mm
47 Ba Điền
2.2 mm
48 Ba Tiêu
2 mm
49 Ba Vinh
2 mm
50 Ba Cung
1.8 mm
51 Đầu mối HCN Núi Ngang
1.8 mm
52 Pờ Ê
1.6 mm
53 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Vả Hố
1.6 mm
54 Hồ Suối Loa
1.6 mm
55 Hồ Sở Hầu
1.4 mm
56 Ba Nam
1.2 mm
57 Ba Xa
1.2 mm
58 Ba Nam PCTT
1.2 mm
59 Phổ Nhơn
1.2 mm
60 Hồ Tôn Dung
1.2 mm
61 Sơn Cao
1.2 mm
62 Hồ Lỗ Lá
1 mm
63 Tiên Phong
1 mm
64 Ba Giang
1 mm
65 Trà Hiệp
1 mm
66 Tam Lộc
0.8 mm
67 Đầu mối hồ Phú Ninh
0.8 mm
68 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
69 Tam Lãnh
0.6 mm
70 Đầu mối HCN Liệt Sơn
0.6 mm
71 Ba Trang
0.4 mm
72 Văn phòng Thường trực
0.4 mm
73 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Nước Suôi
0.4 mm
74 Hồ Đồng Giang
0.4 mm
75 Sơn Trà
0.2 mm
76 Hồ Trong Thượng
0.2 mm
77 Trà Kót
0.2 mm
78 Lưu vực hồ Liệt Sơn
0.2 mm
79 Hồ Cây Sanh
0 mm
80 Hồ Suối Chí
0 mm
81 Trà Xinh
0 mm
82 Ba Lế
0 mm
83 Trà Thanh
0 mm
84 Đầu mối HCN Diên Trường
0 mm
85 Hồ Cẩn Hậu
0 mm
86 Sơn Hải
0 mm
87 Long Môn
0 mm
88 Nghĩa Trung
0 mm
89 Hồ Cây Xoài
0 mm
90 Lưu vực hồ Diên Trường
0 mm
91 Bình Trị
0 mm
92 Hồ Hố Quýt
0 mm
93 Ba Dinh
0 mm
94 Hồ Bàu Đen
0 mm
95 Tịnh Đông
0 mm
96 Thanh An
0 mm
Đã sao chép liên kết!