Phường Trương Quang Trọng, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trương Quang Trọng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 15:54:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
71%
US AQI
85

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 33°
9.2 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 34°
2.5 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.3 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
27° | 34°
2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 30°
6.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 37°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 39°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 38°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 38°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Trà
52 mm
2 Trà Hiệp
31.2 mm
3 Trà Thanh
23.2 mm
4 Trà Nham
18 mm
5 Ba Cung
16 mm
6 Hồ Tôn Dung
13 mm
7 Ba Nam
6.2 mm
8 Ba Vinh
6.2 mm
9 Ba Nam PCTT
5.4 mm
10 Ba Xa
2.8 mm
11 Hồ Đá Bàn
2.4 mm
12 Trà Thủy
2.4 mm
13 Long Sơn
2.4 mm
14 Hồ Hóc Sầm
2.4 mm
15 Trà Thủy
2.4 mm
16 Ba Liên
2.2 mm
17 Tam Lộc
2 mm
18 Hồ Suối Loa
2 mm
19 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Vả Hố
1.8 mm
20 Tịnh Đông
1.8 mm
21 Đầu mối HCN Núi Ngang
1.8 mm
22 Hồ Ông Tới
1.6 mm
23 Văn phòng Thường trực
1.6 mm
24 Ba Giang
1.6 mm
25 Tiên Phong
1.2 mm
26 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Nước Suôi
1.2 mm
27 Đức Phú
0.8 mm
28 Đức Phong
0.8 mm
29 Ba Trang
0.6 mm
30 Ba Điền
0.6 mm
31 Hành Tín Tây
0.6 mm
32 Hồ Mạch Điểu
0.6 mm
33 Hồ Trong Thượng
0.4 mm
34 Hồ Sở Hầu
0.4 mm
35 Phổ Phong
0.4 mm
36 Hồ Vực Thành
0.4 mm
37 Hồ Bàu Đen
0.4 mm
38 Hành Dũng
0.2 mm
39 Trà Xinh
0.2 mm
40 Đầu mối HCN Diên Trường
0.2 mm
41 Trà Kót
0.2 mm
42 Pờ Ê
0.2 mm
43 Trà Phong
0.2 mm
44 Tây Trà
0.2 mm
45 Hồ Cây Quen
0.2 mm
46 Tịnh Thọ
0 mm
47 Ba Tiêu
0 mm
48 Sơn Lập
0 mm
49 Bình Phước
0 mm
50 Hồ Lỗ Lá
0 mm
51 Sơn Long
0 mm
52 Bình Khương
0 mm
53 Hồ Suối Chí
0 mm
54 Hồ Sình Kiến
0 mm
55 Hương Trà
0 mm
56 Ba Lế
0 mm
57 Trà Phú
0 mm
58 Sơn Thành
0 mm
59 Bình Tân
0 mm
60 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
61 Tam Lãnh
0 mm
62 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
63 Hồ Thái Xuân
0 mm
64 Bình Phú
0 mm
65 Tam Trà
0 mm
66 Hồ Nước Trong
0 mm
67 Hồ Hóc Xoài
0 mm
68 Sơn Hải
0 mm
69 Long Môn
0 mm
70 Sơn Mùa
0 mm
71 Nghĩa Trung
0 mm
72 Trà Tây 2
0 mm
73 Hồ Cây Xoài
0 mm
74 Lưu vực hồ Diên Trường
0 mm
75 Lưu vực hồ Liệt Sơn
0 mm
76 Phổ Nhơn
0 mm
77 Bình Trị
0 mm
78 Hồ Hố Quýt
0 mm
79 Trà Tân
0 mm
80 Sơn Tân
0 mm
81 Nghĩa Thọ
0 mm
82 Hồ Hố Cả
0 mm
83 Ba Dinh
0 mm
84 Bình Mỹ
0 mm
85 Văn phòng thường trực
0 mm
86 Hồ Hóc Cài
0 mm
87 Sơn Nham
0 mm
88 Sơn Kỳ
0 mm
89 Đầu mối HCN Liệt Sơn
0 mm
90 Bình An
0 mm
91 Hồ Đồng Giang
0 mm
92 Hồ Đá Chồng
0 mm
93 Thanh An
0 mm
94 Trà Tây 1
0 mm
95 Trà Bùi
0 mm
96 Sơn Cao
0 mm
Đã sao chép liên kết!