Xã Hòa Phú, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa Phú

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:13:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
101

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 29°
3.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
20° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
24° | 31°
4.8 mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
23° | 29°
9 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
24° | 31°
13.8 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa nhỏ
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Bình
31.6 mm
2 Thuận Thành
30 mm
3 Gia Lương
28.2 mm
4 Quế Võ PCTT
27 mm
5 Việt Yên
25.6 mm
6 Tiên Du
21.6 mm
7 Xuân Hương
16.8 mm
8 Hòa Mạc
14.6 mm
9 Yên Phong
14.2 mm
10 Trâu Quỳ
12.8 mm
11 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
12 Cẩm Phúc 2
11.6 mm
13 Thanh Trì
11.6 mm
14 Khoái Châu
11.2 mm
15 Ân Thi
11 mm
16 Phú Xuyên
10 mm
17 Trúc Tay
9 mm
18 Văn Giang
8 mm
19 Thường Tín
7.8 mm
20 Quế Võ
7 mm
21 Yên Phong PCTT
6.6 mm
22 Triều Dương
6.2 mm
23 Mai Đình
5.2 mm
24 Thị xã Từ Sơn
4.8 mm
25 Đông Anh
2.6 mm
26 Thái Phương
2.4 mm
27 Vụ Bản
2.4 mm
28 Đoan Hùng
1.8 mm
29 Liên Mạc
1.6 mm
30 Cộng Hòa
1.6 mm
31 Thạch Bình
1.4 mm
32 Vân Đình
1 mm
33 Chợ Cháy
0.8 mm
34 Nam Toàn
0.8 mm
35 Quang Trung
0.8 mm
36 Thủy điện Miền Đồi
0.6 mm
37 Sóc Sơn
0.6 mm
38 Kim Anh
0.6 mm
39 Miếu Môn
0.6 mm
40 Đại An
0.6 mm
41 Đoàn Kết
0.4 mm
42 Phúc Yên
0.4 mm
43 Hoài Đức
0.4 mm
44 Quốc Oai
0.4 mm
45 Chúc Sơn
0.4 mm
46 Đập Đáy
0.4 mm
47 Thanh Oai
0.4 mm
48 Yên Chính
0.4 mm
49 An Bình
0.2 mm
50 Yên Lạc
0.2 mm
51 Nam Phong
0.2 mm
52 Tiến Sơn
0.2 mm
53 Vĩnh Đồng
0.2 mm
54 Quý Hòa
0.2 mm
55 Cao Răm
0.2 mm
56 Kim Tiến
0.2 mm
57 Xuân Phong
0.2 mm
58 Khai Quang
0.2 mm
59 Kỳ Sơn
0.2 mm
60 Mường Khến
0.2 mm
61 Thanh Lương
0.2 mm
62 Thủy điện Suối Tráng
0.2 mm
63 Yên Trị
0.2 mm
64 Bình Xuyên
0.2 mm
65 Lương Nha
0.2 mm
66 Xuân Hoà
0.2 mm
67 Ban Hàng Đồi
0.2 mm
68 Phúc Thọ
0.2 mm
69 Xuân Mai
0.2 mm
70 Thạch Thất
0.2 mm
71 Cầu Rậm
0.2 mm
72 Ba Sao
0.2 mm
73 Thủy điện Định Cư
0 mm
74 Thành phố Hòa Bình
0 mm
75 BQL Ngọc Sơn
0 mm
76 Hồ Cạn Thượng
0 mm
77 Việt Xuân
0 mm
78 Thanh Hà
0 mm
79 Nuông Dăm
0 mm
80 Lạc Lương
0 mm
81 Tuân Chính
0 mm
82 Thạch Lâm
0 mm
83 Độc Lập
0 mm
84 Dị Nậu
0 mm
85 Lâm Thao
0 mm
86 Phượng Mao
0 mm
87 Lương Trung
0 mm
88 Yên Thủy
0 mm
89 Cao Phong
0 mm
90 Hạ Trung
0 mm
91 Tân Lạc
0 mm
92 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
93 Yên Lương
0 mm
94 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
95 Tu Lý
0 mm
96 Vĩnh Tường
0 mm
97 Hương Sơn
0 mm
98 Bất Bạt
0 mm
99 Quảng Oai
0 mm
100 Suối Hai
0 mm
Đã sao chép liên kết!