Xã Ia Dreh, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ia Dreh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:20:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
74%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
0.9 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 28°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 28°
5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
10 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 30°
1 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ea Knốp
23.4 mm
2 Xuân Phú
22.6 mm
3 Ea Knuếc
20.4 mm
4 Hòa Tiến
19.8 mm
5 Ea Kmut
18.2 mm
6 Ea Tul
17.2 mm
7 Ea Kar
17 mm
8 Ea Pil
14.2 mm
9 Cư Pơng
13.4 mm
10 Cư Prao
12.2 mm
11 ĐLiê Ya 2
11.2 mm
12 Cư Prao 2
10.2 mm
13 Cư Klông
10.2 mm
14 Ea Sô
8.6 mm
15 Ea Tóh
8.4 mm
16 Xã Canh Hòa
8.4 mm
17 Tam Giang
8 mm
18 Phú Lộc
6.8 mm
19 Ea H'MLay
6.8 mm
20 Krông Pa
5.4 mm
21 Hà Văn Trên
5.2 mm
22 Vụ Bổn
4.6 mm
23 Ea Pal
4.6 mm
24 Đập Tràn
4.4 mm
25 Xã Ea M'doan
4.4 mm
26 Xã Ea M'doan
4.4 mm
27 Đất Bằng
4 mm
28 Ea Ly
3.8 mm
29 Cư Yang
3.6 mm
30 Ea Ning
2.8 mm
31 Ea Yiêng
2.6 mm
32 Krông Pa
2.6 mm
33 Ea Bar (Ea Bá)
2.6 mm
34 Ea H'Leo
2.4 mm
35 UBND xã Sông Hinh
2.2 mm
36 UBND xã Sông Hinh
2.2 mm
37 Ea Sol
2.2 mm
38 Lưu vực (Suối Công An) - HCN Suối Vực
1.8 mm
39 Phước Tân
1.6 mm
40 Đập - HCN Suối Vực
1.4 mm
41 TT Sông Hinh
1.2 mm
42 Chư Mố
1 mm
43 Sơn Nguyên
1 mm
44 Phú Mỡ
1 mm
45 Dang Kang
0.8 mm
46 Ia Broãi
0.8 mm
47 Sơn Thành Tây
0.8 mm
48 Phú Mỡ 3
0.6 mm
49 Cà Lúi PCTT
0.6 mm
50 Ia Rsươm PCTT
0.6 mm
51 Xuân Sơn
0.6 mm
52 Lưu vực (Thôn Tổng Binh) - HCN Phú Xuân
0.4 mm
53 Lưu vực (Xuân Quang 1) - HCN Phú Xuân
0.4 mm
54 Ia Ake
0.4 mm
55 An Xuân
0.4 mm
56 Sơn Định
0.2 mm
57 Đập - HCN Phú Xuân
0.2 mm
58 Xuân Lãnh
0.2 mm
59 Uar
0.2 mm
60 Hồ chứa nước Ia Rtô
0.2 mm
61 Sơn Thành Đông
0.2 mm
62 Ea Hồ
0 mm
63 Lãnh Cao
0 mm
64 Hồ Đá Đen, lưu vực
0 mm
65 Hồ Đá Bàn, Đập đầu mối
0 mm
66 Hồ Đá Bàn, lưu vực Suối Trình
0 mm
67 Hồ Đá Bàn, lưu vực Suối Dứa
0 mm
68 Hồ Đá Đen, Đập đầu mối
0 mm
69 Hồ Đá Bàn, lưu vực Hố Dài
0 mm
70 Đá Bàn
0 mm
71 Đập, Thủy điện Đăk Srông 3A
0 mm
72 Hồ chứa nước Ia Dreh
0 mm
73 Sơn Xuân
0 mm
74 Xuân Phước
0 mm
75 Ea Ô
0 mm
Đã sao chép liên kết!