Xã Ia O, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ia O

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:20:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
11km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
82%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
23.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
46 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 27°
27.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 27°
37.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 27°
40 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
38.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
13.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
11.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
23.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 26°
15.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
15.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 29°
19.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 25°
29 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 24°
50 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ chứa nước Ia Glai
48.4 mm
2 Ia Đal
37 mm
3 Khu du lịch Hoàng Vân
36 mm
4 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
34.8 mm
5 Đập Thủy điện Sê San 3
32 mm
6 Thôn 9, Ia Tơi
29.2 mm
7 Đập Thủy điện Ialy
28.2 mm
8 Thủy điện Sê San 3A
27.2 mm
9 Ia Dom
26.6 mm
10 Đập thị trấn Chư Prông
23.8 mm
11 Chư Prông
21 mm
12 Làng Mít Kom II, Ia O
20.2 mm
13 Thủy điện Sê San 4A
19.6 mm
14 Ia Pnôn
19.4 mm
15 Xã Ia Tơi
19 mm
16 Thủy điện Sê San 4
18.6 mm
17 Thủy điện Ia Hrung
18 mm
18 Thủy điện Ia Grai 1
16.4 mm
19 Thủy điện Ia Grai 3
11.8 mm
20 Thôn 1, Ia Kha
8.6 mm
21 Đăk La
7.6 mm
22 Biển Hồ
6.6 mm
23 Sa Thầy
4.6 mm
24 Đập Thủy điện Pleikrông
4 mm
25 Hòa Bình
3.6 mm
26 Mô Rai
0 mm
Đã sao chép liên kết!