Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: SIBYL (1995)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1995
30 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 27/09/1995
7.8°N, 134.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 27/09/1995
8.0°N, 133.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 28/09/1995
8.2°N, 132.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 28/09/1995
8.5°N, 131.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 28/09/1995
9.3°N, 130.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 28/09/1995
10.0°N, 129.4°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 29/09/1995
10.4°N, 128.1°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 29/09/1995
10.7°N, 127.2°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 29/09/1995
11.3°N, 125.8°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 29/09/1995
12.1°N, 125.1°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 30/09/1995
12.6°N, 124.1°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 30/09/1995
12.9°N, 123.0°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 30/09/1995
13.3°N, 122.3°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 30/09/1995
13.8°N, 121.8°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 01/10/1995
14.6°N, 121.1°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 01/10/1995
15.7°N, 119.8°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 01/10/1995
16.3°N, 118.4°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 01/10/1995
16.7°N, 117.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 02/10/1995
17.2°N, 116.0°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 02/10/1995
17.7°N, 115.0°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 02/10/1995
18.4°N, 114.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 02/10/1995
19.3°N, 113.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 03/10/1995
19.9°N, 112.4°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 03/10/1995
20.7°N, 111.7°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 03/10/1995
21.6°N, 111.2°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 03/10/1995
22.5°N, 110.7°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 04/10/1995
23.4°N, 110.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 04/10/1995
24.0°N, 111.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 04/10/1995
24.5°N, 112.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 04/10/1995
24.5°N, 113.5°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
SIBYL · 1995
Số hiệu 199515 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 11353 ngày trước (19:00 04/10/1995)
93 km/hGió đỉnh (~50 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,567 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
7 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#14/23Mạnh nhất năm 1995Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 27/09/1995
7.80°N, 134.50°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 28/09/1995
10.00°N, 129.40°E
Bão 65 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 01/10/1995
16.30°N, 118.40°E
Bão mạnh 93 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 04/10/1995
24.50°N, 113.50°E
Vùng áp thấp 1010 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
49.4 giờThời gian trên đất
~93 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 1 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
15:45 29/09/1995
~69 km/h (~37 kt) · 996 hPa
Bão · 11.67, 125.48
7 giờ 48 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
23:33 29/09/1995
~81 km/h (~44 kt) · 992 hPa
Bão · 12.48, 124.34
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~81 km/h (~44 kt) Biến thiên gió: +12 km/h (mạnh lên khi qua đất)
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:14 30/09/1995
~83 km/h (~45 kt) · 992 hPa
Bão · 12.61, 124.06
43 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:57 30/09/1995
~85 km/h (~46 kt) · 992 hPa
Bão · 12.65, 123.92
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~85 km/h (~46 kt) Biến thiên gió: +2 km/h (mạnh lên khi qua đất)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
20:00 30/09/1995
~93 km/h (~50 kt) · 990 hPa
Bão mạnh · 13.93, 121.68
10 giờ 22 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
06:22 01/10/1995
~93 km/h (~50 kt) · 990 hPa
Bão mạnh · 15.58, 119.94
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~93 km/h (~50 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
12:28 03/10/1995
~84 km/h (~45 kt) · 993 hPa
Bão · 21.52, 111.24
1 ngày 6 giờ
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~84 km/h (~45 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#14 trên tổng 23 cơn bão mùa 1995
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 27/09/1995 → 19:00 28/09/1995
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
6hPa/12h
8hPa/24h
13hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
20.5Tốc độ TB (km/h)
30.9Tốc độ tối đa (km/h)
1.23×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 200 (nm) / 370 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 5.7555 ×10⁴ kt²
PDI: 3.0901 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 5.7555 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 10/23 về năng lượng trong mùa bão 1995.
  • Chiếm 3.4% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.8 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~7.45 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại3.0901×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.7°CSST trung bình
30.2°CCao nhất
26.8°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 27/09/1995 7.80°N, 134.50°E 30.0°C +3.5°C KXĐ
19:00 27/09/1995 8.00°N, 133.50°E 29.7°C +3.2°C KXĐ
01:00 28/09/1995 8.20°N, 132.30°E 30.0°C +3.5°C KXĐ
07:00 28/09/1995 8.50°N, 131.00°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
13:00 28/09/1995 9.30°N, 130.20°E 29.9°C +3.4°C KXĐ
19:00 28/09/1995 10.00°N, 129.40°E 29.6°C +3.1°C 65 km/h
01:00 29/09/1995 10.40°N, 128.10°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
07:00 29/09/1995 10.70°N, 127.20°E 28.2°C +1.7°C 65 km/h
13:00 29/09/1995 11.30°N, 125.80°E 29.1°C +2.6°C 65 km/h
19:00 29/09/1995 12.10°N, 125.10°E Trên đất liền — 74 km/h
01:00 30/09/1995 12.60°N, 124.10°E 29.2°C +2.7°C 83 km/h
07:00 30/09/1995 12.90°N, 123.00°E 29.5°C +3.0°C 93 km/h
13:00 30/09/1995 13.30°N, 122.30°E 29.3°C +2.8°C 93 km/h
19:00 30/09/1995 13.80°N, 121.80°E 29.5°C +3.0°C 93 km/h
01:00 01/10/1995 14.60°N, 121.10°E Trên đất liền — 93 km/h
07:00 01/10/1995 15.70°N, 119.80°E 29.4°C +2.9°C 93 km/h
13:00 01/10/1995 16.30°N, 118.40°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
19:00 01/10/1995 16.70°N, 117.10°E 28.0°C +1.5°C 93 km/h
01:00 02/10/1995 17.20°N, 116.00°E 27.1°C +0.6°C 93 km/h
07:00 02/10/1995 17.70°N, 115.00°E 26.8°C +0.3°C 93 km/h
13:00 02/10/1995 18.40°N, 114.10°E 26.8°C +0.3°C 93 km/h
19:00 02/10/1995 19.30°N, 113.10°E 27.0°C +0.5°C 93 km/h
01:00 03/10/1995 19.90°N, 112.40°E 27.9°C +1.4°C 93 km/h
07:00 03/10/1995 20.70°N, 111.70°E 27.4°C +0.9°C 93 km/h
13:00 03/10/1995 21.60°N, 111.20°E Trên đất liền — 83 km/h
19:00 03/10/1995 22.50°N, 110.70°E Trên đất liền — 65 km/h
01:00 04/10/1995 23.40°N, 110.80°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 04/10/1995 24.00°N, 111.50°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 04/10/1995 24.50°N, 112.50°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 04/10/1995 24.50°N, 113.50°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 26.8–30.2°C (trung bình 28.7°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.2°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.4°C so với 30.0°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
4,222 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,091 mĐộ sâu trung bình
7,330 mSâu nhất
21 mNông nhất
4,222 mTại điểm đạt đỉnh
79%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
60 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
92 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 302 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (25 điểm)
▲ 1,126 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 27/09/1995 7.80°N, 134.50°E 770 m Biển sâu vừa KXĐ
19:00 27/09/1995 8.00°N, 133.50°E 4,918 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 28/09/1995 8.20°N, 132.30°E 4,845 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 28/09/1995 8.50°N, 131.00°E 5,952 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 28/09/1995 9.30°N, 130.20°E 6,081 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 28/09/1995 10.00°N, 129.40°E 5,524 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 29/09/1995 10.40°N, 128.10°E 5,612 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 29/09/1995 10.70°N, 127.20°E 5,678 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 29/09/1995 11.30°N, 125.80°E 1,265 m Biển sâu 65 km/h
19:00 29/09/1995 12.10°N, 125.10°E ▲ 217 m Trung du 74 km/h
01:00 30/09/1995 12.60°N, 124.10°E — Biển · thiếu dữ liệu độ sâu 83 km/h
07:00 30/09/1995 12.90°N, 123.00°E 762 m Biển sâu vừa 93 km/h
13:00 30/09/1995 13.30°N, 122.30°E 1,189 m Biển sâu 93 km/h
19:00 30/09/1995 13.80°N, 121.80°E 98 m Thềm lục địa 93 km/h
01:00 01/10/1995 14.60°N, 121.10°E ▲ 11 m Đồng bằng ven biển 93 km/h
07:00 01/10/1995 15.70°N, 119.80°E 192 m Thềm lục địa 93 km/h
13:00 01/10/1995 16.30°N, 118.40°E 4,222 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 01/10/1995 16.70°N, 117.10°E 4,071 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 02/10/1995 17.20°N, 116.00°E 3,882 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 02/10/1995 17.70°N, 115.00°E 3,675 m Vực sâu đại dương 93 km/h
13:00 02/10/1995 18.40°N, 114.10°E 2,773 m Biển sâu 93 km/h
19:00 02/10/1995 19.30°N, 113.10°E 344 m Biển sâu vừa 93 km/h
01:00 03/10/1995 19.90°N, 112.40°E 122 m Thềm lục địa 93 km/h
07:00 03/10/1995 20.70°N, 111.70°E 56 m Thềm lục địa 93 km/h
13:00 03/10/1995 21.60°N, 111.20°E ▲ 234 m Trung du 83 km/h
19:00 03/10/1995 22.50°N, 110.70°E ▲ 484 m Đồi núi thấp 65 km/h
01:00 04/10/1995 23.40°N, 110.80°E ▲ 55 m Đồng bằng cao KXĐ
07:00 04/10/1995 24.00°N, 111.50°E ▲ 97 m Đồng bằng cao KXĐ
13:00 04/10/1995 24.50°N, 112.50°E ▲ 429 m Đồi núi thấp KXĐ
19:00 04/10/1995 24.50°N, 113.50°E ▲ 415 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 21–7,330 m (trung bình ~3,091 m); 79% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~4,222 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão mạnh. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~92 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~60 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~770 m xuống ~21 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (25 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~302 m, nơi cao nhất ~1,126 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
78.3 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~71 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

73.3OHC trung bình (kJ/cm²)
123.0Cao nhất
23.0Thấp nhất
78.3Tại điểm đạt đỉnh
65%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
71 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
108 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 27/09/1995 7.80°N, 134.50°E 93.4 kJ/cm² 80 m KXĐ
19:00 27/09/1995 8.00°N, 133.50°E 92.9 kJ/cm² 80 m KXĐ
01:00 28/09/1995 8.20°N, 132.30°E 90.8 kJ/cm² 79 m KXĐ
07:00 28/09/1995 8.50°N, 131.00°E 89.6 kJ/cm² 78 m KXĐ
13:00 28/09/1995 9.30°N, 130.20°E 91.7 kJ/cm² 79 m KXĐ
19:00 28/09/1995 10.00°N, 129.40°E 99.9 kJ/cm² 87 m 65 km/h
01:00 29/09/1995 10.40°N, 128.10°E 106.3 kJ/cm² 91 m 65 km/h
07:00 29/09/1995 10.70°N, 127.20°E 108.3 kJ/cm² 93 m 65 km/h
13:00 29/09/1995 11.30°N, 125.80°E 123.0 kJ/cm² 108 m 65 km/h
19:00 29/09/1995 12.10°N, 125.10°E — — 74 km/h
01:00 30/09/1995 12.60°N, 124.10°E — — 83 km/h
07:00 30/09/1995 12.90°N, 123.00°E — — 93 km/h
13:00 30/09/1995 13.30°N, 122.30°E — — 93 km/h
19:00 30/09/1995 13.80°N, 121.80°E — — 93 km/h
01:00 01/10/1995 14.60°N, 121.10°E — — 93 km/h
07:00 01/10/1995 15.70°N, 119.80°E 94.7 kJ/cm² 77 m 93 km/h
13:00 01/10/1995 16.30°N, 118.40°E 78.3 kJ/cm² 71 m 93 km/h
19:00 01/10/1995 16.70°N, 117.10°E 45.6 kJ/cm² 51 m 93 km/h
01:00 02/10/1995 17.20°N, 116.00°E 31.0 kJ/cm² 41 m 93 km/h
07:00 02/10/1995 17.70°N, 115.00°E 24.1 kJ/cm² 38 m 93 km/h
13:00 02/10/1995 18.40°N, 114.10°E 23.0 kJ/cm² 40 m 93 km/h
19:00 02/10/1995 19.30°N, 113.10°E 23.6 kJ/cm² 45 m 93 km/h
01:00 03/10/1995 19.90°N, 112.40°E 30.1 kJ/cm² 64 m 93 km/h
07:00 03/10/1995 20.70°N, 111.70°E — — 93 km/h
13:00 03/10/1995 21.60°N, 111.20°E — — 83 km/h
19:00 03/10/1995 22.50°N, 110.70°E — — 65 km/h
01:00 04/10/1995 23.40°N, 110.80°E — — KXĐ
07:00 04/10/1995 24.00°N, 111.50°E — — KXĐ
13:00 04/10/1995 24.50°N, 112.50°E — — KXĐ
19:00 04/10/1995 24.50°N, 113.50°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 23.0–123.0 kJ/cm² (trung bình 73.3 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~71 m); 65% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~78.3 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~71 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 123.0 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~97.2 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~36.5 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.44 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.43Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.44Cao nhất
0.41Thấp nhất
0.44Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
19:00 29/09/1995 12.10°N, 125.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.9°C 74 km/h
01:00 01/10/1995 14.60°N, 121.10°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.5°C 93 km/h
13:00 03/10/1995 21.60°N, 111.20°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.4°C 83 km/h
19:00 03/10/1995 22.50°N, 110.70°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.2°C 65 km/h
01:00 04/10/1995 23.40°N, 110.80°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.4°C KXĐ
07:00 04/10/1995 24.00°N, 111.50°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.5°C KXĐ
13:00 04/10/1995 24.50°N, 112.50°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 20.9°C KXĐ
19:00 04/10/1995 24.50°N, 113.50°E 0.41 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.6°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.41–0.44 m³/m³ (trung bình ~0.43 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước). Đáng chú ý: sau khi vào bờ sức gió còn tăng thêm (đạt ~93 km/h) trên nền đất rất ẩm — dấu hiệu điển hình của hiệu ứng đại dương nâu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~23.9°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

72% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

82%Trung bình 67–99%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

9.0m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

10.1TB (m/s) 1.5–20.9Dao động 53%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 27/09/1995 7.80°N, 134.50°E 73% 10.5 m/s KXĐ
01:00 28/09/1995 8.20°N, 132.30°E 82% 8.2 m/s KXĐ
07:00 28/09/1995 8.50°N, 131.00°E 76% 9.5 m/s KXĐ
19:00 28/09/1995 10.00°N, 129.40°E 69% 15.6 m/s 65 km/h
07:00 29/09/1995 10.70°N, 127.20°E 67% 17.3 m/s 65 km/h
19:00 29/09/1995 12.10°N, 125.10°E 75% 12.1 m/s 74 km/h
01:00 30/09/1995 12.60°N, 124.10°E 80% 10.6 m/s 83 km/h
13:00 30/09/1995 13.30°N, 122.30°E 79% 5.3 m/s 93 km/h
01:00 01/10/1995 14.60°N, 121.10°E 76% 5.1 m/s 93 km/h
07:00 01/10/1995 15.70°N, 119.80°E 89% 10.7 m/s 93 km/h
13:00 01/10/1995 16.30°N, 118.40°E 72% 9.0 m/s 93 km/h
19:00 01/10/1995 16.70°N, 117.10°E 96% 7.8 m/s 93 km/h
07:00 02/10/1995 17.70°N, 115.00°E 86% 1.5 m/s 93 km/h
13:00 02/10/1995 18.40°N, 114.10°E 76% 4.5 m/s 93 km/h
01:00 03/10/1995 19.90°N, 112.40°E 86% 6.3 m/s 93 km/h
13:00 03/10/1995 21.60°N, 111.20°E 88% 14.6 m/s 83 km/h
01:00 04/10/1995 23.40°N, 110.80°E 99% 9.8 m/s KXĐ
07:00 04/10/1995 24.00°N, 111.50°E 98% 20.9 m/s KXĐ
19:00 04/10/1995 24.50°N, 113.50°E 96% 12.5 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 67–99% (trung bình 82%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.5–20.9 m/s (trung bình 10.1 m/s ≈ 20 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (72%) và đứt gió thấp (9.0 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

40°
Lệch vừa phải · lớn nhất 77°

Tốc độ dẫn đường vs thực

26 / 22 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~286°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 27/09/1995 7.80°N, 134.50°E 28.0 km/h · tây 18.7 km/h · tây 18°
01:00 28/09/1995 8.20°N, 132.30°E 6.0 km/h · tây 24.5 km/h · tây 14°
07:00 28/09/1995 8.50°N, 131.00°E 5.0 km/h · tây nam 20.8 km/h · tây bắc 75°
19:00 28/09/1995 10.00°N, 129.40°E 20.9 km/h · tây 24.8 km/h · tây 5°
07:00 29/09/1995 10.70°N, 127.20°E 12.7 km/h · tây bắc 27.8 km/h · tây bắc 28°
19:00 29/09/1995 12.10°N, 125.10°E 33.3 km/h · tây 20.3 km/h · tây bắc 48°
01:00 30/09/1995 12.60°N, 124.10°E 30.7 km/h · tây 20.6 km/h · tây 38°
13:00 30/09/1995 13.30°N, 122.30°E 29.3 km/h · tây 12.9 km/h · tây bắc 57°
01:00 01/10/1995 14.60°N, 121.10°E 38.8 km/h · tây nam 30.9 km/h · tây bắc 64°
07:00 01/10/1995 15.70°N, 119.80°E 18.4 km/h · tây bắc 27.3 km/h · tây bắc 17°
13:00 01/10/1995 16.30°N, 118.40°E 42.2 km/h · tây 24.3 km/h · tây 34°
19:00 01/10/1995 16.70°N, 117.10°E 26.9 km/h · tây 21.6 km/h · tây bắc 18°
07:00 02/10/1995 17.70°N, 115.00°E 17.5 km/h · tây 20.5 km/h · tây bắc 18°
13:00 02/10/1995 18.40°N, 114.10°E 22.8 km/h · bắc 24.2 km/h · tây bắc 27°
01:00 03/10/1995 19.90°N, 112.40°E 27.7 km/h · tây 19.2 km/h · tây bắc 35°
13:00 03/10/1995 21.60°N, 111.20°E 33.7 km/h · tây 18.8 km/h · tây bắc 77°
01:00 04/10/1995 23.40°N, 110.80°E 13.6 km/h · tây bắc 16.3 km/h · đông bắc 72°
07:00 04/10/1995 24.00°N, 111.50°E 49.8 km/h · bắc 19.3 km/h · đông bắc 62°
19:00 04/10/1995 24.50°N, 113.50°E 42.1 km/h · đông bắc 16.9 km/h · đông 60°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~26 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~22 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 40° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~77°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~74° quanh 01:00 04/10/1995) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~80°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
370km bán kính
Đường kính ~741 km · trục lớn/nhỏ 370/370 km
Dải bán kính cả vòng đời: 185–370 km (TB ~320 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 21/30 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 93 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 01/10/1995
Trường gió lệch nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2× về Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
19:00 28/09/1995
Bão "nở" nhanh nhất
BK 333 km ĐK 667 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.25× về Đông Bắc
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 56 km bán kính so với bản tin liền trước (~9 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 29/09/1995
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 370 km (~200 hải lý, đường kính ~741 km) vào 19:00 01/10/1995 khi sức gió tâm bão ~93 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão SIBYL
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão SIBYL (1995) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 27/09/1995. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 28/09/1995. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 93 km/h (~50 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 14/23 của mùa bão 1995. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 04/10/1995. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3567 km trong 7 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~21 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.7°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~82% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.1 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,091 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~4,222 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~73.3 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~78.3 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), và bão còn tái mạnh lên sau khi đổ bộ trên nền đất ẩm. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~69 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~81 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 49.4 giờ. (Đã bỏ qua 1 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1992
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
MARIE
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 948hPa
Xem chi tiết
XANGSANE
Bão rất mạnh Năm 2000
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
LOUISE
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
SARAH
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
LINGLING
Bão rất mạnh Năm 2019
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
GONI
Siêu bão Năm 2020
Gió mạnh nhất 222km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
JUNE
KXĐ Năm 1969
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
DOKSURI
Bão rất mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết