Phân tích & khám phá dữ liệu bão Tây Bắc Thái Bình Dương
Khai thác dữ liệu IBTrACS để thống kê, so sánh và lập biểu đồ trực quan hóa hoạt động bão theo thời gian, khu vực, cường độ, quỹ đạo và nhiều chỉ số khí tượng khác.
.
Hướng dẫn sử dụng công cụ Thống kê bão
Tất cả những gì bạn cần để phân tích & so sánh bão trong vài phút
Giới thiệu tổng quan
Đây là công cụ trực quan hoá dữ liệu bão giúp bạn so sánh nhiều nhóm năm theo hàng loạt chỉ số khí tượng khác nhau. Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều đài quốc tế và có thể lọc linh hoạt theo thời gian lẫn vùng địa lý.
Đa đài khí tượngJTWC, JMA, KMA, HKO — mỗi đài có thang cường độ & số liệu riêng.
16 loại thống kêTừ số lượng, cường độ, áp suất đến ACE, RI, quỹ đạo…
Nhiều kiểu biểu đồCột, đường, tròn, nhiệt đồ, hoa bão, box plot, violin…
Lọc theo vùngKhoanh vùng trên bản đồ để chỉ tính bão đi qua khu vực đó.
Cách sử dụng — 4 bước
1
Chọn nhóm nămỞ cột trái, mục Nhóm năm, bấm Thêm nhóm năm rồi chọn các năm cần so sánh. Mỗi nhóm là một chuỗi cột/đường màu riêng trên biểu đồ.
2
Giới hạn thời gianChọn Cả năm, Theo tháng hoặc Ngày/tháng để chỉ thống kê trong khoảng thời gian mong muốn của mỗi năm.
3
Chọn loại thống kê & đàiBấm nút chọn loại thống kê (số lượng, cường độ, ACE…) và chọn đài khí tượng làm nguồn dữ liệu.
4
Chọn kiểu biểu đồ & đọc kết quảĐổi kiểu biểu đồ để nhìn dữ liệu theo nhiều góc độ. Bấm vào một cột/nhóm để xem danh sách các cơn bão bên trong.
Các loại thống kê
Chọn chỉ số phù hợp với câu hỏi bạn đang quan tâm:
Tổng số lượng bãoĐếm số cơn bão trong mỗi nhóm.
Theo cường độPhân loại bão theo cấp gió (Saffir-Simpson).
Theo áp suấtPhân bố áp suất tâm bão thấp nhất.
Số ngày tồn tạiTuổi thọ trung bình của các cơn bão.
Quãng đường di chuyểnTổng chiều dài quỹ đạo (km).
Năng lượng ACEChỉ số năng lượng tích luỹ theo thời gian.
Số bão theo dải ACEĐếm bão theo từng khoảng ACE.
Tốc độ di chuyểnVận tốc di chuyển trung bình (km/h).
Giờ hình thành → đỉnhThời gian để bão đạt cường độ mạnh nhất.
Duy trì cường độ đỉnhThời gian bão giữ cấp mạnh nhất.
Tăng cấp nhanh (RI)Các cơn bão mạnh lên đột ngột.
Vĩ độ / Kinh độ hình thànhNơi bão bắt đầu hình thành.
Áp suất – Sức gióTương quan giữa áp suất và gió.
Phân bố cường độ đỉnhGió cực đại từng cơn (km/h).
Vĩ độ đạt đỉnhNơi bão mạnh nhất trên đường đi.
Thống kê tùy chỉnhTự ghép nhiều đại lượng để tìm tương quan (xem mục riêng bên dưới).
Các kiểu biểu đồ
Danh sách kiểu biểu đồ khả dụng thay đổi theo từng loại thống kê. Một vài kiểu tiêu biểu:
CộtSo sánh trực tiếp giá trị giữa các nhóm.
ĐườngXu hướng thay đổi theo trục thời gian.
Tròn / vành khuyênTỷ trọng thành phần trong một nhóm.
Nhiệt đồMật độ giá trị theo hai chiều (VD tháng × năm).
Hoa bãoPhân bố theo hướng — thích hợp cho vĩ độ/kinh độ.
Box plot / ViolinPhân bố & độ phân tán của dữ liệu.
Các bộ lọc
Đài khí tượngChọn nguồn dữ liệu JTWC / JMA / KMA / HKO — kết quả có thể khác nhau vì mỗi đài dùng thang đo riêng.
Khoảng thời gianLọc theo cả năm, theo tháng hoặc theo khoảng ngày/tháng; có thể tách riêng hoặc gộp chung.
Vùng địa lýMở bản đồ và khoanh một vùng — chỉ những cơn bão đi qua vùng đó mới được đưa vào thống kê.
Ngưỡng cường độVới thống kê theo cường độ/áp suất, bạn có thể tự đặt các dải phân loại.
Thống kê tùy chỉnh
Đây là loại thống kê thứ 17 trong danh sách. Thay vì xem từng chỉ số riêng lẻ, bạn tự chọn nhiều đại lượng (gió, áp suất, số ngày tồn tại, ACE, quãng đường…) rồi ghép lại để tìm mối liên hệ giữa chúng. Mỗi đại lượng vẫn được tính đúng theo định nghĩa như ở các loại thống kê tương ứng nên số liệu luôn khớp.
Tương quan 2 biếnVẽ biểu đồ phân tán giữa 2 đại lượng để xem chúng liên hệ với nhau ra sao (mỗi điểm là một cơn bão).
Tương quan 3 biến (bong bóng)Như trên nhưng thêm một đại lượng thứ ba thể hiện bằng kích thước bong bóng.
Gộp nhóm theo binChia một biến thành các khoảng (bin) đều nhau, rồi tính trung bình / trung vị / lớn nhất của biến khác trong từng khoảng.
Ma trận tương quanNhiệt đồ hệ số tương quan Pearson r giữa tất cả các đại lượng đã chọn: đỏ = thuận, lam = nghịch. Kèm bảng thống kê trung bình gộp mọi cơn của mọi nhóm năm.
Mẹo: chọn loại thống kê Thống kê tùy chỉnh, tick các đại lượng cần xem, rồi chọn chế độ kết hợp phù hợp ở ngay bên dưới.
Lưu & nạp tùy chỉnh
Nằm ở mục 5 cột bên trái. Tính năng này giúp lưu lại toàn bộ thiết lập hiện tại (nhóm năm, khoảng thời gian, đài khí tượng, bộ lọc địa lý, loại thống kê, kiểu biểu đồ và bảng màu) để lần sau dùng lại ngay mà không phải cấu hình lại từ đầu.
Xuất tệp .jsonLưu toàn bộ tùy chỉnh ra một tệp .json để sao lưu hoặc gửi cho người khác.
Nạp tệp .jsonChọn lại tệp .json đã xuất trước đó để khôi phục nguyên vẹn thiết lập và dùng ngay.
Lưu cấu hình trên thiết bịĐặt tên và lưu nhanh cấu hình ngay trong trình duyệt; lần sau chỉ cần chọn lại tên là dùng được, không cần tệp .json.
Quản lý danh sáchCác cấu hình đã lưu hiện thành danh sách; có thể chọn để nạp lại hoặc xoá khi không cần.
Cấu hình lưu trên thiết bị chỉ nằm trong trình duyệt của máy này. Muốn dùng ở máy khác, hãy Xuất tệp .json rồi nạp lại bên đó.
Các tính năng nổi bật
Xem chi tiết cơn bãoBấm vào một cột/nhóm trên biểu đồ để mở danh sách các cơn bão trong nhóm đó.
Xuất PDFXuất biểu đồ hiện tại kèm chú thích ra file PDF, giữ đúng font tiếng Việt.
So sánh nhiều nhómĐặt cạnh nhau nhiều nhóm năm để so sánh trực quan trên cùng một biểu đồ.
Tiêu đề độngTiêu đề trang tự đổi theo loại thống kê & kiểu biểu đồ, tiện lưu & chia sẻ.
Sẵn sàng rồi! Bắt đầu bằng cách thêm một nhóm năm ở cột bên trái.
1 Nhóm năm
Mỗi nhóm gồm một hoặc nhiều năm. Bấm vào năm để thêm/bớt.
2 Khoảng thời gian
Chọn cách giới hạn thời gian trong năm để thống kê. Việc này áp dụng cho tất cả các nhóm năm ở mục 1.
Cả năm: tính mọi cơn bão trong các năm đã chọn, không giới hạn tháng. Biểu đồ hiển thị theo từng nhóm năm.
Theo tháng: chỉ tính bão hoạt động trong các tháng bạn chọn. Có thể tách riêng từng tháng hoặc gộp chung các tháng khi vẽ (chọn ở bên dưới).
Ngày/tháng: giới hạn theo một hoặc nhiều khoảng ngày–tháng cụ thể (bỏ qua năm), ví dụ 01/06 → 30/09. Có thể tách riêng từng khoảng hoặc gộp chung các khoảng khi vẽ.
Bấm chọn các tháng cần thống kê (có thể chọn nhiều tháng). Một cơn bão kéo dài qua nhiều tháng sẽ được tính ở mỗi tháng mà nó hoạt động.
Cách hiển thị trên biểu đồ:
Tách riêng từng tháng: mỗi tháng đã chọn là một cột/điểm riêng trên trục ngang, mỗi nhóm năm là một chuỗi màu riêng để so sánh.
Gộp chung các tháng: cộng gộp tất cả các tháng đã chọn thành một giá trị cho mỗi nhóm năm (biểu đồ hiển thị theo nhóm năm như bình thường).
Nhập khoảng ngày/tháng (bỏ qua năm), tính cả bão nằm một phần trong khoảng. Có thể thêm nhiều khoảng, ví dụ tách riêng đầu mùa và cuối mùa.
Cách hiển thị trên biểu đồ:
Tách riêng từng khoảng: mỗi khoảng ngày/tháng là một cột/điểm riêng trên trục ngang, mỗi nhóm năm là một chuỗi màu riêng để so sánh.
Gộp chung các khoảng: cộng gộp tất cả các khoảng thành một giá trị cho mỗi nhóm năm (biểu đồ hiển thị theo nhóm năm như bình thường).
3 Đài khí tượng
Mọi đài đều có thể chọn. Với mỗi đài chỉ tính các cơn bão có dữ liệu của đài đó; bão thiếu dữ liệu sẽ không được tính.
4 Bộ lọc địa lý
Vẽ vùng trên bản đồ (đa giác, hình tròn, hình chữ nhật) để chỉ thống kê những cơn bão có quỹ đạo đi qua vùng đó.
5 Lưu & nạp tuỳ chỉnh
Xuất toàn bộ tuỳ chỉnh ở mục 1–4 (nhóm năm, khoảng thời gian, đài khí tượng, bộ lọc địa lý, cùng loại thống kê, kiểu biểu đồ và bảng màu) ra một tệp .json để lần sau nạp lại và dùng ngay.
Cấu hình đã lưu trên thiết bị này
Lưu toàn bộ tuỳ chỉnh hiện tại thành một cấu hình có tên. Lần sau chỉ cần chọn lại để dùng ngay mà không phải nạp tệp .json. Danh sách được lưu ngay trên trình duyệt của thiết bị này.
Xoá cấu hình?
Bạn sắp xoá cấu hình —. Hành động này không thể hoàn tác.
5 Loại dữ liệu & biểu đồ
Chọn loại thống kê
Bấm vào một mục bên dưới để chọn cách thống kê dữ liệu bão
Cột Cột ngang Đường Vùng Ra-đa Tròn Vành khuyên Cực Cột chồng 100% Tích luỹ mùa Nhiệt đồ Hoa bão Phân tán Histogram Violin Đường mật độ Box plot Bong bóng
Mỗi nhóm gồm một hoặc nhiều cấp. Cấp thay đổi theo thang đo của đài đã chọn.
Mỗi nhóm là một dải áp suất cực tiểu (hPa). Kéo hai đầu thanh trượt để chọn khoảng áp suất tuỳ ý.
Mỗi nhóm là một khoảng số ngày tồn tại của bão. Bật “1 ngày nhất định” để chọn đúng một số ngày cụ thể.
Mỗi nhóm là một khoảng tổng quãng đường di chuyển của cơn bão (km). Bật “Từ một mốc trở lên” để đếm các cơn bão đi được từ một mốc quãng đường trở lên.
Mỗi nhóm là một dải tốc độ di chuyển trung bình của cơn bão (km/h). Bật “Một tốc độ trở lên” để đếm các cơn bão có tốc độ trung bình từ một mốc trở lên.
Mỗi nhóm là một khoảng số giờ từ khi bão hình thành đến khi đạt gió cực đại. Bật “Một giờ cụ thể” để chọn đúng một mốc giờ.
Mỗi nhóm là một khoảng số giờ bão duy trì gió sát mức cực đại (từ mốc đầu tiên đến mốc cuối cùng đạt ngưỡng đỉnh). Bật “Một giờ cụ thể” để chọn đúng một mốc giờ.
Mỗi nhóm là một khoảng vĩ độ (Độ Bắc) nơi bão hình thành. Bật “Một vĩ độ cụ thể” để chọn đúng một mốc vĩ độ.
Mỗi nhóm là một khoảng kinh độ (độ Đông) nơi bão hình thành. Bật “Một kinh độ cụ thể” để chọn đúng một mốc kinh độ.
Áp dụng cho các đài gió 10 phút (JMA, KMA, HKO) khi tính năng lượng tích luỹ ACE. Mặc định 1.14. Bạn có thể chọn lại tỉ lệ quy đổi khác nếu muốn; biểu đồ ACE sẽ được tính lại ngay.
Mỗi nhóm là một khoảng năng lượng tích luỹ ACE của cả cơn bão (× 10⁴ kt²). Bật “Từ một mốc trở lên” để đếm các cơn bão có ACE từ một mốc trở lên.
Mỗi nhóm là một khoảng mức tăng gió tối đa trong 24 giờ (kt/24h). Ngưỡng RI tiêu chuẩn là ≥ 30 kt/24h. Bật “Từ một mốc trở lên” để đếm các cơn bão có mức tăng cấp từ một mốc trở lên.
Tự chọn cách kết hợp rồi ghép các đại lượng theo từng cơn bão để tạo biểu đồ của riêng bạn. Biểu đồ & nhận xét cập nhật ngay khi đổi lựa chọn.
Mỗi đại lượng ở đây được tính theo đúng định nghĩa và khoảng giá trị như ở các loại thống kê riêng tương ứng (ví dụ ACE, tốc độ tăng cấp RI, cường độ theo gió, áp suất cực tiểu, số ngày tồn tại, quãng đường / tốc độ di chuyển…). Thống kê tùy chỉnh chỉ lấy lại và ghép dữ liệu từ các khoảng đó, không tính lại theo cách khác — nên số liệu luôn khớp với các loại thống kê kia. Riêng “Gộp nhóm theo bin” sẽ tự chia khoảng giá trị của biến thành các bin đều nhau.
Tương quan 2 biến Bong bóng 3 biến Gộp nhóm theo bin Ma trận tương quan
Hai bảng màu độc lập: Nhóm năm (màu nhận diện từng nhóm năm) và Nhóm con (các nhóm của loại thống kê, ví dụ nhóm áp suất). Đổi màu bên này không ảnh hưởng bên kia. Khi so sánh nhiều nhóm năm có nhóm con, biểu đồ giữ tông màu nhóm năm và đổi sắc độ theo nhóm con để dễ phân biệt cả hai. Biểu đồ cập nhật ngay khi đổi màu.
Biểu đồ thống kê
Cấu hình các tuỳ chọn bên trái rồi bấm “Vẽ biểu đồ thống kê”.
Bấm vào cột / điểm / phần biểu đồ để xem danh sách bão
Chưa có biểu đồ
Chọn nhóm năm, khoảng thời gian và đài, sau đó bấm nút vẽ biểu đồ.
Đang dựng biểu đồ thống kê bão…
—
Chia sẻ biểu đồ thống kê
Gửi liên kết tới bạn bè qua mạng xã hội hoặc sao chép link
Vẽ vùng trên bản đồ để giữ lại các cơn bão đi qua vùng đó.
Khi vẽ nhiều vùng, giữ bão thỏa mãn:
Tệp vùng có sẵn (thư mục geo)
Hỗ trợ .json / .geojson (Polygon, MultiPolygon, Feature, FeatureCollection). Mỗi vùng trong tệp được thêm thành một mốc riêng.
Tải tệp từ máy của bạn
Chỉ nhận .json / .geojson, tối đa 2MB. Tệp được máy chủ kiểm tra và làm sạch, không lưu lại — chỉ đọc toạ độ vùng.
Xuất tệp vùng địa lý
Lưu tất cả vùng đang vẽ thành tệp .geojson chuẩn ([lon, lat]). Có thể nạp lại bằng ô Tải tệp từ máy của bạn ở trên. Hình tròn được xấp xỉ thành đa giác.