Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
19:00 31/10/1984 4.000, 145.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 01/11/1984 4.500, 144.500 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 01/11/1984 5.000, 144.000 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 01/11/1984 5.800, 143.000 996 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 01/11/1984 6.700, 141.700 992 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 02/11/1984 7.300, 140.500 990 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 02/11/1984 7.800, 139.300 990 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 02/11/1984 8.200, 138.400 990 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 02/11/1984 8.600, 137.300 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 03/11/1984 8.800, 136.400 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 03/11/1984 9.100, 135.200 975 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 03/11/1984 9.400, 134.000 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 03/11/1984 9.600, 132.600 950 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
01:00 04/11/1984 9.800, 131.500 940 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 04/11/1984 10.000, 130.200 930 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
13:00 04/11/1984 10.500, 128.800 925 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
19:00 04/11/1984 10.900, 127.400 925 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 05/11/1984 11.100, 125.700 940 hPa
194 km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 05/11/1984 11.300, 124.000 960 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 05/11/1984 11.400, 122.400 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 05/11/1984 11.700, 120.900 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 06/11/1984 11.900, 119.400 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 06/11/1984 12.200, 117.800 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 06/11/1984 12.600, 116.000 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 06/11/1984 12.900, 114.000 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 07/11/1984 13.300, 112.400 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 07/11/1984 13.600, 111.200 960 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 07/11/1984 13.900, 110.100 965 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 07/11/1984 14.200, 109.100 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 08/11/1984 14.500, 107.900 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 08/11/1984 15.000, 106.500 996 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 08/11/1984 15.600, 105.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 08/11/1984 16.000, 104.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 09/11/1984 17.000, 103.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 09/11/1984 18.000, 103.000 1008 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 09/11/1984 19.000, 103.000 1008 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 2 tỉnh/thành
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
36 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Gia Lai 18:28 07/11/1984 4 giờ 33 phút
đến 23:01 07/11/1984
11492 km/h
max 114
Cấp 11 - Bão Cấp 10
2 Quảng Ngãi 23:07 07/11/1984 3 giờ 21 phút
đến 02:28 08/11/1984
9279 km/h
max 92
Cấp 10 - Bão Cấp 9
Có thể bạn quan tâm
TIP
Năm 1989
Gió mạnh nhất: 93 km/h
Xem chi tiết
NATHAN
Năm 1993
Gió mạnh nhất: 102 km/h
Xem chi tiết
MULAN
Năm 2022
Gió mạnh nhất: 65 km/h
Xem chi tiết
WUKONG
Năm 2006
Gió mạnh nhất: 93 km/h
Xem chi tiết