Bão AGNES (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 61 | 6,508 | 16.56 | 13.4773 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 61 | 6,508 | 16.56 | 13.4773 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 53 | 4,542 | 16.1682 | 13.2729 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
939 | 53 | 4,545 | 16.155 | 13.3005 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.56 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.4773 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/11/1948
21.1°N, 132.6°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 163°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.56 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.4773 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/11/1948
21.1°N, 132.6°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 163°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.1682 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.2729 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/11/1948
21.1°N, 132.6°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.155 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.3005 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/11/1948
21.1°N, 132.6°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 130.5°E – 152°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.