Bão GLORIA (1949)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
110 kt
204 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
96 kt
179 km/h |
~ | 61 | 3,695 | 18.875 | 18.0056 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
110 kt
204 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
96 kt
179 km/h |
~ | 61 | 3,695 | 18.875 | 18.0056 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
110 kt
204 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
96 kt
179 km/h |
~ | 53 | 2,947 | 17.7159 | 17.2842 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
110 kt
204 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
96 kt
179 km/h |
934 | 53 | 2,949 | 17.75 | 17.2496 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
97 kt
180 km/h |
101 kt
187 km/h |
88 kt
164 km/h |
960 | 65 | 3,716 | 19.7793 | 17.9531 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.875 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.0056 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/07/1949
26.1°N, 127.4°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 34°N | |
| Kinh độ | 116°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.875 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.0056 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/07/1949
26.1°N, 127.4°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 34°N | |
| Kinh độ | 116°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.7159 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.2842 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 23/07/1949
26.8°N, 126.5°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 121.9°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.75 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.2496 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/07/1949
26.1°N, 127.4°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 121.9°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 19.7793 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 17.9531 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +59 kt (+109 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 21/07/1949
16.6°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 120.6°E – 134°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GLORIA (08:00 18/07/1949 → 08:00 27/07/1949).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.