Bão ##### (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
970 | 35 | 1,450 | 3.3682 | 2.0658 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 994 | 41 | 1,972 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 994 | 35 | 1,850 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.3682 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.0658 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 26/06/1955
17.2°N, 110.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 105.6°E – 113.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.2°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 101°E – 113.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.2°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 101°E – 113.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 10 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 05:50 27/06/1955 |
1 giờ 25 phút đến 07:13 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 2 | Bắc Ninh | 07:18 27/06/1955 |
2 giờ 25 phút đến 09:44 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 3 | Lạng Sơn | 09:50 27/06/1955 |
1 giờ 35 phút đến 11:27 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 4 | Thái Nguyên | 11:32 27/06/1955 |
3 giờ 15 phút đến 14:48 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 5 | Tuyên Quang | 14:53 27/06/1955 |
2 giờ 0 phút đến 16:55 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 6 | Lào Cai | 17:00 27/06/1955 |
3 giờ 50 phút đến 20:51 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 7 | Lai Châu | 20:55 27/06/1955 |
4 giờ 15 phút đến 01:08 28/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 8 | Sơn La | 22:12 27/06/1955 |
20 phút đến 22:34 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 9 | Điện Biên | 22:47 27/06/1955 |
3 giờ 50 phút đến 02:38 28/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |