Bão ##### (1960)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
23 kt
43 km/h |
24 kt
44 km/h |
21 kt
39 km/h |
998 | 41 | 1,855 | 0 | 0.1069 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.1069 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/09/1960
18.7°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 105.1°E – 116.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (20:00 22/09/1960 → 20:00 27/09/1960).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 2 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 10:55 27/09/1960 |
1 giờ 0 phút đến 11:56 27/09/1960 |
39 →
38 km/h max 39 |
41 km/h 22 kt |
36 km/h 19 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 2 | Lạng Sơn | 12:01 27/09/1960 |
3 giờ 30 phút đến 15:30 27/09/1960 |
38 →
18 km/h max 38 |
40 km/h 21 kt |
35 km/h 19 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 3 | Bắc Ninh | 12:48 27/09/1960 |
4 giờ 0 phút đến 16:47 27/09/1960 |
37 →
3 km/h max 37 |
38 km/h 21 kt |
34 km/h 18 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 4 | Thái Nguyên | 16:34 27/09/1960 |
40 phút đến 17:12 27/09/1960 |
5 →
KXĐ km/h max 5 |
5 km/h 3 kt |
5 km/h 2 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 1 - Vùng áp thấp (10′) |
| 5 | Hà Nội | 17:16 27/09/1960 |
2 giờ 0 phút đến 19:16 27/09/1960 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 6 | Phú Thọ | 17:28 27/09/1960 |
2 giờ 30 phút đến 20:00 27/09/1960 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |