Bão VIOLET (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
988 | 31 | 1,732 | 2.5482 | 1.6338 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 13 | 848 | 1.6125 | 1.0395 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
60 kt
111 km/h |
68 kt
127 km/h |
60 kt
111 km/h gió gốc |
975 | 11 | 721 | 1.3958 | 0.9083 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 13 | 848 | 1.6125 | 1.0395 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 13 | 847 | 1.5909 | 1.022 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
984 | 13 | 848 | 1.6125 | 1.0395 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.5482 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.6338 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 14/09/1964
14.2°N, 110.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 103.8°E – 118.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0395 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1964
15.7°N, 108.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 106.1°E – 113°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.3958 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.9083 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 30h (1.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1964
15.6°N, 108.2°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 16°N | |
| Kinh độ | 107.1°E – 113°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0395 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1964
15.7°N, 108.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 106.1°E – 113°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5909 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.022 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +34 kt (+63 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1964
15.7°N, 108.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 106.1°E – 113°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0395 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1964
15.7°N, 108.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 106.1°E – 113°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIOLET (02:00 13/09/1964 → 20:00 16/09/1964).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ngãi | 04:55 15/09/1964 |
0 phút đến 04:55 15/09/1964 |
130 →
130 km/h max 130 |
130 km/h 70 kt |
114 km/h 62 kt |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′) |
| 2 | Đà Nẵng | 06:18 15/09/1964 |
5 giờ 25 phút đến 11:43 15/09/1964 |
134 →
116 km/h max 139 |
139 km/h 75 kt |
122 km/h 66 kt |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′) |
| 3 | Huế | 11:00 15/09/1964 |
3 giờ 20 phút đến 14:18 15/09/1964 |
120 →
100 km/h max 120 |
120 km/h 65 kt |
105 km/h 57 kt |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′) |