Bão LOUISE:MARGE (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 915 | 97 | 4,114 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 915 | 97 | 3,607 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
155 kt
287 km/h |
161 kt
299 km/h |
141 kt
262 km/h |
923 | 87 | 3,424 | 18.6448 | 21.2345 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 71 | 3,835 | 28.3875 | 36.2098 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
145 kt
269 km/h |
165 kt
306 km/h |
145 kt
269 km/h gió gốc |
890 | 63 | 2,968 | 28.4757 | 36.8309 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 71 | 3,835 | 26.4075 | 35.2211 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
917 | 43 | 1,927 | 26.4075 | 35.2211 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 61 | 2,757 | 27.4207 | 34.8889 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -58 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.5°N – 16.2°N | |
| Kinh độ | 117.8°E – 141°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -18 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -58 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.5°N – 15.4°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 140.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 18.6448 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 21.2345 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +78 kt (+144 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -54 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/11/1964
8.5°N, 129.4°E |
|
| Vĩ độ | 6.6°N – 15.6°N | |
| Kinh độ | 118.5°E – 141.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.3875 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.2098 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/11/1964
8.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 19.4°N | |
| Kinh độ | 115.8°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 28.4757 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 36.8309 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/11/1964
8.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 117.7°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.4075 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.2211 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/11/1964
8.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 19.4°N | |
| Kinh độ | 115.8°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.4075 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.2211 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -33 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/11/1964
8.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 12.9°N | |
| Kinh độ | 123.3°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.4207 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.8889 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 18/11/1964
8.6°N, 128.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 15.7°N | |
| Kinh độ | 118.5°E – 137.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LOUISE:MARGE (08:00 14/11/1964 → 08:00 26/11/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.