Xã Châu Tiến, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Tiến

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:42:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
23.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
21.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
7.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 28°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 26°
19.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Diên Lãm
47 mm
2 Nậm Giải
46.2 mm
3 Nậm Giải PCTT
46 mm
4 Xã Châu Hoàn
37.6 mm
5 Châu Hoàn
32 mm
6 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
7 Châu Thái
31.8 mm
8 Châu Lý
29.2 mm
9 Bản Bà Khốm
28.2 mm
10 Sơn Nam (Châu Lý)
28.2 mm
11 Châu Thôn
26.6 mm
12 Châu Phong 1
25.8 mm
13 Châu Kim 1
25.8 mm
14 Nga My 2
24.4 mm
15 Châu Hồng
20.4 mm
16 Châu Cường
19.2 mm
17 Châu Quang
17.6 mm
18 Mường Nọc
16.4 mm
19 Nam Sơn 1
15.4 mm
20 Xuân Lẹ
15.2 mm
21 Quỳ Hợp
14.2 mm
22 Xuân Lộc
14 mm
23 Châu Thành
13.2 mm
24 Yên Cát
12.2 mm
25 Tân Thành 1
10 mm
26 Châu Thuận
9.8 mm
27 Châu Thắng
8.8 mm
28 Nga My 1
8.4 mm
29 Tam Hợp 2
8.2 mm
30 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
31 Xuân Bình
7.6 mm
32 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
33 Xuân Minh
7.4 mm
34 Lương Sơn
6.6 mm
35 Thanh Lâm
6.4 mm
36 Thọ Bình
6.2 mm
37 Châu Lộc
6.2 mm
38 Xuân Quỳ 1
5.8 mm
39 Châu Nga
5.4 mm
40 Cẩm Tâm
4.8 mm
41 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
42 Thông Thụ
4 mm
43 Lộc Thịnh
3.8 mm
44 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
45 Thọ Dân
3.2 mm
46 Đồng Văn 1
3 mm
47 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
48 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
49 Yên Thắng
2.8 mm
50 Yên Thắng
2.6 mm
51 Vạn Xuân 1
2.4 mm
52 Châu Bình 1
2.4 mm
53 Châu Bình 2
2.4 mm
54 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
55 Giao An
2 mm
56 Thanh Phong
1.6 mm
57 Yên Nhân
1.6 mm
58 Đồng Lương
1 mm
59 Đồng Văn 2
0.8 mm
60 Châu Hội
0.8 mm
61 Bình Lương
0.4 mm
62 Xuân Chinh
0 mm
63 Lang Chánh
0 mm
64 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
65 Bình Chuẩn
0 mm
Đã sao chép liên kết!