Xã Mường Ham, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Ham

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:46:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
24.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
36.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 32°
8.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
4.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
6.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
25° | 29°
10 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 30°
42.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cam Lâm
68.8 mm
2 Nậm Giải
65.6 mm
3 Đôn Phục 2
64.2 mm
4 Nậm Giải PCTT
64 mm
5 Diên Lãm
64 mm
6 Châu Khê
63.8 mm
7 Xã Châu Hoàn
55.8 mm
8 Mộc Sơn
51.6 mm
9 Châu Hoàn
48.8 mm
10 Đồng Văn 1
48.6 mm
11 Cốc Nà 1
48.6 mm
12 Châu Thái
44.4 mm
13 Châu Cường
44.2 mm
14 Thạch Ngàn
44.2 mm
15 Lạng Khê
43.8 mm
16 Châu Thôn
40 mm
17 Bản Bà Khốm
39.2 mm
18 Bình Sơn
38 mm
19 Hội Sơn
37.2 mm
20 Châu Quang
35.2 mm
21 Sơn Nam (Châu Lý)
34.4 mm
22 Châu Lý
33.8 mm
23 Nga My 2
32.2 mm
24 Cao Sơn
32 mm
25 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
26 Quỳ Hợp
29 mm
27 Mỹ Sơn 1
28.8 mm
28 Châu Phong 1
28.8 mm
29 Tân Kỳ
27.8 mm
30 Châu Kim 1
27.4 mm
31 Chi Khê
25.8 mm
32 Châu Thành
25.2 mm
33 Công Thành
23.6 mm
34 Châu Hồng
22.8 mm
35 Nam Sơn 1
22.6 mm
36 Diễn Thái
22.4 mm
37 Bồng Khê
21.4 mm
38 Con Cuông
20 mm
39 Châu Lộc
19.4 mm
40 Mường Nọc
17.2 mm
41 Xuân Lộc
16.8 mm
42 Hồng Sơn
16.8 mm
43 Tam Hợp 2
16.4 mm
44 Xuân Bình
16.2 mm
45 Nga My 1
16 mm
46 Khe Nà 1
15.4 mm
47 Xuân Lẹ
15.2 mm
48 Đồng Văn 1
12.8 mm
49 Yên Cát
12.6 mm
50 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
12 mm
51 Hạnh Lâm
10.6 mm
52 Châu Thuận
10.4 mm
53 Tân Thành 1
10 mm
54 Lục Dạ
9.2 mm
55 Châu Thắng
9.2 mm
56 Thanh Lâm
9 mm
57 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
58 Châu Nga
7.6 mm
59 Môn Sơn
7.6 mm
60 Môn Sơn PCTT
7.4 mm
61 Huyện Yên Thành
7.2 mm
62 Xuân Quỳ 1
6.8 mm
63 Châu Bình 1
6.8 mm
64 Thanh Mỹ
6 mm
65 Thanh Phong
4.2 mm
66 Đà Sơn
3.8 mm
67 Đồng Văn 2
2.8 mm
68 Châu Bình 2
2.8 mm
69 Châu Hội
1.8 mm
70 Bình Lương
0.4 mm
71 Xuân Chinh
0 mm
72 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
73 Bình Chuẩn
0 mm
74 Đôn Phục 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!