Xã Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Đàn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:46:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 29°
27.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
7.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
13.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thăng Thọ
30.2 mm
2 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
27.6 mm
3 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
26.8 mm
4 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
24 mm
5 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
13.2 mm
6 Thanh Tân 1
12.8 mm
7 Châu Cường
11.4 mm
8 Quỳ Hợp
9.8 mm
9 Tam Hợp 2
9 mm
10 Châu Quang
9 mm
11 Châu Thái
8.2 mm
12 Xuân Bình
8 mm
13 Triệu Sơn
7.8 mm
14 Sơn Nam (Châu Lý)
7.4 mm
15 Châu Hồng
6.8 mm
16 Châu Lộc
6.8 mm
17 Châu Thành
6.4 mm
18 Thọ Bình
6.2 mm
19 Tân Thành 1
6.2 mm
20 Xuân Quỳ 1
5.6 mm
21 Châu Lý
5.4 mm
22 Châu Thắng
5.2 mm
23 Mai Lâm
4.8 mm
24 Yên Cát
4.8 mm
25 Châu Phong 1
4.8 mm
26 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
4.6 mm
27 Nam Sơn 1
4.6 mm
28 Quỳnh Lưu
3.2 mm
29 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
30 Xuân Lộc
3 mm
31 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
32 Châu Thuận
2.8 mm
33 Đồng Văn 1
2.6 mm
34 Thạch Ngàn
2.6 mm
35 Thanh Lâm
2.4 mm
36 Vạn Xuân 1
2.4 mm
37 Đồng Văn 1
2.2 mm
38 Thủy điện Hủa Na
2.2 mm
39 Bình Sơn
2.2 mm
40 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
41 Mộc Sơn
1.8 mm
42 Diễn Thái
1.8 mm
43 Thanh Phong
1.6 mm
44 Tân Kỳ
1.6 mm
45 Hội Sơn
1.6 mm
46 Xuân Lẹ
1.4 mm
47 Châu Bình 2
1.4 mm
48 Châu Nga
1 mm
49 Hồng Sơn
0.8 mm
50 Đồng Văn 2
0.8 mm
51 Cao Sơn
0.8 mm
52 Đà Sơn
0.8 mm
53 Huyện Yên Thành
0.6 mm
54 Châu Hội
0.6 mm
55 Bình Lương
0.4 mm
56 Công Thành
0.4 mm
57 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
58 Xuân Chinh
0 mm
59 Hoằng Thắng
0 mm
60 Châu Bình 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!