Xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ia Grai

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 04:27:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Mưa nhỏ
Gió
11km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 23°
30.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 22°
45.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 23°
40.3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 24°
23.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 24°
16.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 26°
21.3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
21.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 24°
23.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 24°
27.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
19° | 23°
24 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
20° | 22°
23 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 23°
15 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
20° | 22°
25.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
20° | 21°
35 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mang Yang
34 mm
2 Thủy điện Ia Grai 1
31.4 mm
3 Làng Mít Kom II, Ia O
25.4 mm
4 Thôn 1, Ia Kha
23.4 mm
5 Biển Hồ
16.8 mm
6 Kon Dơng
14 mm
7 Hồ chứa nước Ia Glai
11.8 mm
8 Đập Thủy điện Pleikrông
11.2 mm
9 Thủy điện Sê San 4
11 mm
10 Thủy điện Sê San 4A
10.2 mm
11 Chư Sê
8.4 mm
12 Khu du lịch Hoàng Vân
6.8 mm
13 Thị trấn Đắk Rve
6.6 mm
14 Sa Thầy
6.6 mm
15 Đập thị trấn Chư Prông
4.8 mm
16 Chư Prông
4.6 mm
17 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
3.8 mm
18 Thôn 9, Ia Tơi
3 mm
19 Xã Ia Tơi
2.8 mm
20 Thủy điện Ia Grai 3
2.8 mm
21 Đập Thủy điện Ialy
2.8 mm
22 Ngọc Réo
2.6 mm
23 Đăk Đoa
2.4 mm
24 Nhơn Hòa
2.2 mm
25 Hòa Bình
2.2 mm
26 Ia Pnôn
2 mm
27 Mô Rai
1.8 mm
28 Thủy điện Sê San 3A
1.4 mm
29 Đập Thủy điện Sê San 3
1.4 mm
30 Ia Dom
0.4 mm
31 Ia Đal
0.2 mm
32 Hồ Plei Thơ Ga
0 mm
33 Thủy điện Ia Hrung
0 mm
34 Đăk La
0 mm
Đã sao chép liên kết!