Xã Ia Tul, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ia Tul

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:26:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
11km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
9.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
14.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 28°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 27°
9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
9.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
9.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
2.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 28°
6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 28°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhơn Hòa
28 mm
2 Cư Pơng
20.8 mm
3 Ea Sin
19.8 mm
4 Pờ Tó
14.2 mm
5 Mang Yang
13.2 mm
6 Đăk Tơ Pang
13 mm
7 Ea Sol
12.8 mm
8 Ia Ake
11 mm
9 Đập, Thủy điện Đăk Srông 2
10.8 mm
10 Yang Nam
9.8 mm
11 ĐLiê Ya 2
8.4 mm
12 Cư Klông
6.8 mm
13 Ea Tir
6.6 mm
14 Ia Broãi
6.4 mm
15 Ea Tóh
5.2 mm
16 Tây Thuận
5.2 mm
17 Hồ chứa nước Tầu Dầu 2
3.8 mm
18 Đập Hầm Hô
3.4 mm
19 Hồ Núi Một
2.8 mm
20 Song An
2.8 mm
21 Đập dâng Thò Đo
2.2 mm
22 Chư Mố
2.2 mm
23 Uar
2.2 mm
24 Ia Rsươm PCTT
2 mm
25 Hồ chứa nước Ia Rtô
1.8 mm
26 Nhơn Thọ
1.6 mm
27 Làng Cát
1.4 mm
28 Xã Cát Tân
1.4 mm
29 Krông Pa
1.2 mm
30 Lưu vực (Xuân Quang 1) - HCN Phú Xuân
0.6 mm
31 Làng Chồm
0.6 mm
32 Hồ Quang Hiển
0.6 mm
33 Sơn Định
0.4 mm
34 Phú Mỡ 3
0.4 mm
35 Lưu vực (Thôn Tổng Binh) - HCN Phú Xuân
0.4 mm
36 Đập - HCN Phú Xuân
0.4 mm
37 Đất Bằng
0.4 mm
38 Xuân Phước
0.4 mm
39 Phước Tân
0.4 mm
40 Krông Pa
0.2 mm
41 Cà Lúi PCTT
0.2 mm
42 Xuân Lãnh
0.2 mm
43 Đập dâng Thượng Sơn
0.2 mm
44 Xã Canh Liên
0.2 mm
45 Hà Văn Trên
0.2 mm
46 Sơn Nguyên
0.2 mm
47 Phú Mỡ
0.2 mm
48 Lãnh Cao
0 mm
49 Ea H'Leo
0 mm
50 TT Sông Hinh
0 mm
51 Lưu vực (Suối Công An) - HCN Suối Vực
0 mm
52 Đập - HCN Suối Vực
0 mm
53 Bình Thuận
0 mm
54 Xã Canh Hòa
0 mm
55 Đập, Thủy điện Đăk Srông 3A
0 mm
56 Hồ chứa nước Ia Dreh
0 mm
57 Xuân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!