Xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Cơ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 05:20:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 29°
24.1 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
29.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 27°
12.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
11.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
20.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
27.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 25°
33.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 25°
27.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 26°
37.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 28°
34 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
13 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 29°
12.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
16.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xã Ia Tơi
60.8 mm
2 Thủy điện Ia Hrung
41 mm
3 Thôn 1, Ia Kha
29.6 mm
4 Thôn 9, Ia Tơi
22.4 mm
5 Ia Đal
21.6 mm
6 Ia Dom
18.6 mm
7 Thủy điện Sê San 3A
11.8 mm
8 Đập thị trấn Chư Prông
7.4 mm
9 Chư Prông
6.8 mm
10 Làng Mít Kom II, Ia O
6.4 mm
11 Thủy điện Ia Grai 1
6.2 mm
12 Ia Pnôn
5.4 mm
13 Biển Hồ
5.2 mm
14 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
4.2 mm
15 Thủy điện Sê San 4
3.6 mm
16 Khu du lịch Hoàng Vân
3.4 mm
17 Thủy điện Ia Grai 3
3.4 mm
18 Đập Thủy điện Sê San 3
3.4 mm
19 Đăk Đoa
3.4 mm
20 Mang Yang
2.8 mm
21 Thủy điện Sê San 4A
2.4 mm
22 Hồ chứa nước Ia Glai
2 mm
23 Ia Lốp
0.2 mm
24 Đập Thủy điện Ialy
0.2 mm
25 Ea H'Leo
0 mm
26 Ia Piơr
0 mm
27 Nhơn Hòa
0 mm
28 Hồ Plei Thơ Ga
0 mm
29 Chư Sê
0 mm
Đã sao chép liên kết!