Xã Cẩm Giang, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Giang

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:33:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
27.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
34.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
9.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
25 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
67.8 mm
2 Thái Ninh
52.2 mm
3 Trà Linh
35.6 mm
4 Triều Dương
27 mm
5 Yên Phong
24.4 mm
6 Thái Phương
23.2 mm
7 Phủ Dực
17.2 mm
8 Hòa Mạc
12.2 mm
9 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
10 Khoái Châu
9.4 mm
11 Bố Hạ (NT)
9 mm
12 Thuyền Quan
8.2 mm
13 Trúc Tay
7.4 mm
14 Đông Anh
6.8 mm
15 Tiên Hưng
6 mm
16 Phong Minh
5.8 mm
17 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
18 Liên Mạc
4 mm
19 Yên Dũng
3.8 mm
20 Phú Xuyên
3.6 mm
21 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
22 Ba Sao
3.2 mm
23 Tân Yên
3.2 mm
24 Đông Quang PCTT
2.8 mm
25 Khuôn Thần
2.8 mm
26 Yên Phong PCTT
2.6 mm
27 Thụy Trường
2.4 mm
28 Thanh Oai
2.2 mm
29 Đông Quang
2 mm
30 Lạng Giang
1.6 mm
31 Thanh Trì
1.4 mm
32 Quỳnh Phụ
1.4 mm
33 Lương Tài
1.4 mm
34 Tân Hòa
1.2 mm
35 Thường Tín
1 mm
36 Chúc Sơn
1 mm
37 An Khánh
1 mm
38 Sóc Sơn
0.8 mm
39 Xuân Hương
0.8 mm
40 Tiên Du
0.8 mm
41 Vân Đình
0.6 mm
42 Kim Anh
0.6 mm
43 Đoan Hùng
0.6 mm
44 Xuân Hoà
0.4 mm
45 Văn Giang
0.4 mm
46 Thuận Thành
0.4 mm
47 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
48 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
49 Ninh Giang
0.2 mm
50 Vĩnh Bảo
0.2 mm
51 Trâu Quỳ
0.2 mm
52 Hương Sơn
0.2 mm
53 Chợ Cháy
0.2 mm
54 Phổ Yên
0.2 mm
55 Phú Bình
0.2 mm
56 Ân Thi
0.2 mm
57 Quế Võ PCTT
0.2 mm
58 Yên Thế
0.2 mm
59 Việt Yên
0.2 mm
60 Mai Sưu
0.2 mm
61 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
62 Thủy Nguyên
0 mm
63 Cổ ngựa
0 mm
64 Bến Tắm
0 mm
65 Tứ Kỳ
0 mm
66 Lương Phú
0 mm
67 Sông Công
0 mm
68 Hà Châu
0 mm
69 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
70 Cống Neo
0 mm
71 Mỹ Lộc
0 mm
72 Hồ Tân Yên
0 mm
73 Than Mạo Khê
0 mm
74 Đông Triều
0 mm
75 Bến Châu
0 mm
76 Hồ Sống Rắn
0 mm
77 Cống Trạng
0 mm
78 Cổ Pháp
0 mm
79 Kiên Lao
0 mm
80 Gia Bình
0 mm
81 Mai Đình
0 mm
82 Đan Hội
0 mm
83 Suối Nứa
0 mm
84 Bảo Sơn
0 mm
85 Gia Lương
0 mm
86 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!