Xã Châu Tiến, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Tiến

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:37:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
7.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
9.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
11.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
10.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 25°
25 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
8.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
6.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 30°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 29°
13.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 34°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 31°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ chứa nước Cửa Đạt
74.8 mm
2 Vạn Xuân 1
72.8 mm
3 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51 mm
4 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
50.2 mm
5 Xuân Lộc
45.4 mm
6 Châu Hội
44.8 mm
7 Châu Bình 2
34.4 mm
8 Thọ Dân
33.8 mm
9 Xuân Minh
20 mm
10 Xuân Lẹ
19.2 mm
11 Châu Nga
19.2 mm
12 Lộc Thịnh
15.4 mm
13 Thanh Lâm
15 mm
14 Cẩm Tâm
14 mm
15 Thanh Phong
13.6 mm
16 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
11.4 mm
17 Tân Thành 1
10.4 mm
18 Châu Bình 1
9.4 mm
19 Lương Sơn
9.2 mm
20 Châu Thắng
8.4 mm
21 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
7.8 mm
22 Xuân Quỳ 1
7 mm
23 Thọ Bình
6.8 mm
24 Yên Nhân
5.2 mm
25 Tam Hợp 2
3.6 mm
26 Châu Thành
3.6 mm
27 Diên Lãm
3.4 mm
28 Châu Lộc
3.4 mm
29 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
3.2 mm
30 Yên Cát
3.2 mm
31 Châu Hồng
3.2 mm
32 Quỳ Hợp
3 mm
33 Châu Quang
2.8 mm
34 Châu Thái
2 mm
35 Châu Thuận
2 mm
36 Xuân Bình
1.8 mm
37 Thủy điện Hủa Na
1.8 mm
38 Sơn Nam (Châu Lý)
1.8 mm
39 Mường Nọc
1.6 mm
40 Châu Cường
1.6 mm
41 Xã Châu Hoàn
1.6 mm
42 Châu Phong 1
1.6 mm
43 Châu Hoàn
1.2 mm
44 Châu Lý
1 mm
45 Bản Bà Khốm
0.8 mm
46 Châu Thôn
0.8 mm
47 Châu Kim 1
0.8 mm
48 Giao An
0.6 mm
49 Nga My 2
0.6 mm
50 Đồng Văn 1
0.4 mm
51 Bình Lương
0.4 mm
52 Yên Thắng
0.4 mm
53 Yên Thắng
0.4 mm
54 Nga My 1
0.4 mm
55 Nam Sơn 1
0.4 mm
56 Đồng Văn 2
0.4 mm
57 Thông Thụ
0.2 mm
58 Nậm Giải PCTT
0.2 mm
59 Nậm Giải
0.2 mm
60 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
61 Xuân Chinh
0 mm
62 Lang Chánh
0 mm
63 Đồng Lương
0 mm
64 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
65 Bình Chuẩn
0 mm
Đã sao chép liên kết!