Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 23 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

#####

1946
Không xác định
ID: 1946349N09129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/12/1946 17/12/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

#####

1946
Không xác định
ID: 1946341N06133
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/12/1946 07/12/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

DIANNE

1946
1′ Category 2
ID: 1946317N14142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/11/1946 20/11/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
968 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 968hPa

#####

1946
Không xác định
ID: 1946316N07133
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/11/1946 13/11/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

BETTY

1946
1′ Category 4
ID: 1946309N12126
Quỹ đạo di chuyển của BETTY (1946)
GMT+7: 05/11/1946 11/11/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
938 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 938hPa

ALMA

1946
1′ Category 4
ID: 1946292N11131
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/10/1946 26/10/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
929 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 929hPa

#####

1946
Không xác định
ID: 1946284N16123
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/10/1946 14/10/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

QUERIDA

1946
1′ Category 4
ID: 1946261N11161
Quỹ đạo di chuyển của QUERIDA (1946)
GMT+7: 18/09/1946 27/09/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
937 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 937hPa

PRISCILL

1946
1′ Category 3
ID: 1946251N11165
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/09/1946 19/09/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 935hPa

OPAL

1946
1′ Category 3
ID: 1946250N12150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/09/1946 14/09/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
962 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 962hPa TD9636 1′ 185km/h -

AL08

1946
Không xác định
ID: 1946249N14125
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/09/1946 08/09/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

AL07

1946
Không xác định
ID: 1946241N19116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/08/1946 30/08/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

MAGGIE

1946
1′ Tropical Storm
ID: 1946234N18130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/08/1946 27/08/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 111km/h - DS824 1′ 111km/h - TD9636 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 980hPa

LILLY

1946
1′ Category 4
ID: 1946222N15152
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/08/1946 21/08/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 125 kt (232 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
927 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 232km/h - DS824 1′ 232km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 232km/h 927hPa

JANIE

1946
1′ Category 3
ID: 1946204N17147
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/07/1946 31/07/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
946 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 946hPa

INGRID

1946
1′ Category 4
ID: 1946193N13143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/07/1946 20/07/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
944 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 944hPa

AL02

1946
Không xác định
ID: 1946190N17137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/07/1946 12/07/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

GINNY

1946
1′ Category 1
ID: 1946178N09144
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/06/1946 02/07/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
971 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 971hPa TD9636 1′ 65km/h -

ELINOR

1946
1′ Tropical Storm
ID: 1946174N19120
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/06/1946 25/06/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
986 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 986hPa

DOLLY

1946
1′ Category 3
ID: 1946168N07133
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/06/1946 23/06/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
942 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 942hPa

CHARLOTT

1946
1′ Category 1
ID: 1946131N11143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/05/1946 17/05/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
973 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9636 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 973hPa

BARBARA

1946
1′ Category 3
ID: 1946086N12153
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/03/1946 07/04/1946
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 965hPa

#####

1946
Không xác định
ID: 1946060N07144
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/03/1946 04/03/1946
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc