Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 41 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

AL02

1958
Không xác định
ID: 1958344N12141
Quỹ đạo di chuyển của AL02 (1958)
GMT+7: 09/12/1958 12/12/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

OLGA

1958
1′ Category 4
ID: 1958335N05170
Quỹ đạo di chuyển của OLGA (1958)
GMT+7: 01/12/1958 09/12/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 125 kt (232 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
945 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 252km/h 949hPa USA 1′ 232km/h - DS824 1′ 232km/h - TD9635 1′ 232km/h 945hPa TD9636 1′ 232km/h - WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

PAMELA

1958
1′ Tropical Storm
ID: 1958332N11139
Quỹ đạo di chuyển của PAMELA (1958)
GMT+7: 28/11/1958 04/12/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 997hPa USA 1′ 83km/h - DS824 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 995hPa TD9636 1′ 83km/h - WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958326N10119
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1958326N10119 (1958)
GMT+7: 22/11/1958 25/11/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 992hPa

NANCY

1958
1′ Category 5
ID: 1958325N11133
Quỹ đạo di chuyển của NANCY (1958)
GMT+7: 21/11/1958 26/11/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 259km/h - DS824 1′ 259km/h - TD9636 1′ 250km/h - TD9635 1′ 259km/h 920hPa CMA 2′ 287km/h 922hPa WMO 10′ - 920hPa TOKYO 10′ - 920hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958323N06108
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1958323N06108 (1958)
GMT+7: 18/11/1958 21/11/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

MARIE

1958
1′ Category 4
ID: 1958297N12161
Quỹ đạo di chuyển của MARIE (1958)
GMT+7: 23/10/1958 04/11/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
938 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 252km/h 941hPa USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 219km/h - TD9635 1′ 222km/h 938hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

LORNA

1958
1′ Category 3
ID: 1958295N10149
Quỹ đạo di chuyển của LORNA (1958)
GMT+7: 21/10/1958 06/11/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 942hPa CMA 2′ 233km/h 940hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

KATHY

1958
1′ Category 3
ID: 1958293N12128
Quỹ đạo di chuyển của KATHY (1958)
GMT+7: 20/10/1958 28/10/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - CMA 2′ 180km/h 975hPa DS824 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 979hPa TD9636 1′ 185km/h - WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958268N15118
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1958268N15118 (1958)
GMT+7: 24/09/1958 30/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 998hPa WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

IDA

1958
1′ Category 5
ID: 1958263N13148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/09/1958 29/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 175 kt (324 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
875 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 324km/h - CMA 2′ 394km/h 878hPa DS824 1′ 324km/h - TD9636 1′ 324km/h - TD9635 1′ 324km/h 875hPa WMO 10′ - 877hPa TOKYO 10′ - 877hPa

JUNE

1958
Không xác định
ID: 1958263N19175
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/09/1958 23/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

JUNE

1958
1′ Category 1
ID: 1958263N20176
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/09/1958 22/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
984 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9636 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 984hPa

JUNE

1958
Không xác định
ID: 1958263N21176
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/09/1958 21/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 985hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958263N23179
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/09/1958 22/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

HELEN

1958
1′ Category 5
ID: 1958251N10142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/09/1958 22/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 306km/h 925hPa USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 924hPa WMO 10′ - 920hPa TOKYO 10′ - 920hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958248N19117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/09/1958 09/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 995hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958246N09146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/09/1958 13/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 975hPa WMO 10′ - 986hPa TOKYO 10′ - 986hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958240N15111
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/08/1958 03/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 994hPa

GRACE

1958
1′ Category 5
ID: 1958240N08146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/08/1958 09/09/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 165 kt (306 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
901 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 359km/h 901hPa USA 1′ 306km/h - DS824 1′ 306km/h - TD9636 1′ 306km/h - TD9635 1′ 306km/h 904hPa WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958237N15129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/08/1958 31/08/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
982 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 982hPa WMO 10′ - 994hPa TOKYO 10′ - 994hPa

#####

1958
Không xác định
ID: 1958235N15114
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/08/1958 29/08/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 994hPa

FLOSSIE

1958
1′ Category 2
ID: 1958232N12139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/08/1958 27/08/1958
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
963 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 967hPa USA 1′ 167km/h - DS824 1′ 167km/h - TD9635 1′ 167km/h 963hPa TD9636 1′ 167km/h - WMO 10′ - 970hPa TOKYO 10′ - 970hPa

AL03

1958
Không xác định
ID: 1958217N28142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/08/1958 10/08/1958
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1002hPa