Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 33 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

HARRIET

1959
1′ Category 4
ID: 1959356N05152
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/12/1959 03/01/1960
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
928 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 269km/h 933hPa USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9636 1′ 237km/h - TD9635 1′ 241km/h 928hPa WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

GILDA

1959
1′ Category 5
ID: 1959346N06147
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/12/1959 22/12/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
915 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 306km/h 915hPa USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 916hPa WMO 10′ - 925hPa TOKYO 10′ - 925hPa

FREDA

1959
1′ Category 4
ID: 1959317N09137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/11/1959 21/11/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h - CMA 2′ 233km/h 940hPa DS824 1′ 213km/h - TD9636 1′ 213km/h - TD9635 1′ 213km/h 940hPa WMO 10′ - 945hPa TOKYO 10′ - 945hPa

#####

1959
Không xác định
ID: 1959307N13140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/11/1959 16/11/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 998hPa

EMMA

1959
1′ Category 3
ID: 1959305N06167
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/11/1959 15/11/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
958 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 958hPa USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 960hPa TD9636 1′ 204km/h - WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

AL03

1959
Không xác định
ID: 1959299N18144
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/10/1959 28/10/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1003hPa

DINAH

1959
1′ Category 5
ID: 1959286N07168
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/10/1959 25/10/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 152 kt (282 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
914 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 359km/h 915hPa USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9635 1′ 282km/h 914hPa TD9636 1′ 278km/h - WMO 10′ - 915hPa TOKYO 10′ - 915hPa

CHARLOTTE

1959
1′ Category 5
ID: 1959281N09143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/10/1959 20/10/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 145 kt (269 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
905 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 269km/h - CMA 2′ 322km/h 905hPa DS824 1′ 269km/h - TD9636 1′ 269km/h - TD9635 1′ 269km/h 908hPa WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

BABS

1959
1′ Tropical Storm
ID: 1959278N15118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/10/1959 10/10/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 998hPa USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 999hPa WMO 10′ - 1004hPa TOKYO 10′ - 1004hPa

#####

1959
Không xác định
ID: 1959275N16120
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/10/1959 04/10/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1000hPa

AMY

1959
1′ Category 1
ID: 1959274N09137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/10/1959 10/10/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
976 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 977hPa USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 977hPa TD9636 1′ 120km/h - WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 976hPa

AL02

1959
Không xác định
ID: 1959266N13108
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/09/1959 24/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

VERA

1959
1′ Category 5
ID: 1959263N11160
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/09/1959 29/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 165 kt (306 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
894 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 322km/h 894hPa USA 1′ 306km/h - DS824 1′ 306km/h - TD9635 1′ 306km/h 896hPa TD9636 1′ 306km/h - WMO 10′ - 895hPa TOKYO 10′ - 895hPa

THELMA

1959
Không xác định
ID: 1959261N11143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/09/1959 22/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

SARAH

1959
1′ Category 5
ID: 1959254N14148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/09/1959 23/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 165 kt (306 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
905 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 306km/h - DS824 1′ 306km/h - TD9636 1′ 300km/h - TD9635 1′ 306km/h 905hPa CMA 2′ 306km/h 905hPa WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

OPAL:RUTH

1959
1′ Tropical Storm
ID: 1959248N09160
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/09/1959 06/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h - DS824 1′ 65km/h - TD9635 1′ 65km/h 1003hPa TD9636 1′ 56km/h -

NORA

1959
1′ Tropical Storm
ID: 1959248N13132
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/09/1959 14/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 985hPa USA 1′ 93km/h - DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 991hPa WMO 10′ - 988hPa TOKYO 10′ - 988hPa

MARGE

1959
Không xác định
ID: 1959245N17112
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1959 03/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1000hPa

LOUISE

1959
1′ Category 4
ID: 1959241N12148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/08/1959 09/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
964 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 207km/h - TD9635 1′ 222km/h 967hPa CMA 2′ 215km/h 964hPa WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

KATE

1959
1′ Tropical Storm
ID: 1959236N10132
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/08/1959 27/08/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
997 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 997hPa WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

JOAN

1959
1′ Category 5
ID: 1959236N12139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/08/1959 02/09/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 170 kt (315 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
885 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 359km/h 885hPa USA 1′ 315km/h - DS824 1′ 315km/h - TD9635 1′ 315km/h 894hPa TD9636 1′ 306km/h - WMO 10′ - 885hPa TOKYO 10′ - 885hPa

IRIS

1959
1′ Category 2
ID: 1959231N16130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/08/1959 23/08/1959
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h - CMA 2′ 180km/h 965hPa DS824 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - TD9635 1′ 167km/h 967hPa WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

#####

1959
Không xác định
ID: 1959230N13111
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/08/1959 20/08/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 998hPa

HOPE

1959
Không xác định
ID: 1959226N16140
Quỹ đạo di chuyển của HOPE (1959)
GMT+7: 13/08/1959 20/08/1959
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
997 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 997hPa